Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 391621 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391622 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391623 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghi | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391624 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghi | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391625 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghi | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391626 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Thửa 723; 767; 797; 798; 1037; 1096; 1151; 1203; 1251; 1272 | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391627 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Thửa 723; 767; 797; 798; 1037; 1096; 1151; 1203; 1251; 1272 | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391628 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Thửa 723; 767; 797; 798; 1037; 1096; 1151; 1203; 1251; 1272 | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391629 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Thửa 514; 515; 566; 567; 601; 626; 647; 668; 721; 765; 443; | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391630 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Thửa 514; 515; 566; 567; 601; 626; 647; 668; 721; 765; 443; | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391631 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Thửa 514; 515; 566; 567; 601; 626; 647; 668; 721; 765; 443; | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391632 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghi | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391633 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghi | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391634 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghi | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391635 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Thửa 91, 92, 22, 23, 91a Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391636 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Thửa 91, 92, 22, 23, 91a Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391637 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ tỉnh lộ 534 đi xóm 18 (Thửa 91, 92, 22, 23, 91a Tờ bản đồ số 6) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391638 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ đường QL 48E đi xóm 18 (Các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 4) - Xã Ngh | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391639 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ đường QL 48E đi xóm 18 (Các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 4) - Xã Ngh | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391640 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm từ đường QL 48E đi xóm 18 (Các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 4) - Xã Ngh | Từ nhà ông Đáng xóm 17 - Đến nhà ông Huynh xóm 18 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
