Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 391601 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 12-8 (Thửa 1506, 1507, 661, 1500, 711, 811, 844, 880, 913, 970, 995, 996, 1168, Tờ bả | Từ nhà ông Ngõ xóm 12 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391602 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 12-8 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 4, 6) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Ngõ xóm 12 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391603 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 12-8 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 4, 6) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Ngõ xóm 12 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391604 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 12-8 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 4, 6) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Ngõ xóm 12 - Đến nhà bà Xuân xóm 8 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391605 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa Bao gåm các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391606 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa Bao gåm các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391607 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa Bao gåm các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391608 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa 843, 844, 911, 912, 913, 880 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391609 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa 843, 844, 911, 912, 913, 880 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391610 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa 843, 844, 911, 912, 913, 880 Tờ bản đồ số 5) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391611 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa Bao gåm các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391612 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa Bao gåm các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391613 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa Bao gåm các thửa còn lại trên tuyến đường Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391614 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa 674, 634, 728, 727, 725, 697, 723, 719, 718, 716, 735, 754, 753, 779, 778 | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391615 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa 674, 634, 728, 727, 725, 697, 723, 719, 718, 716, 735, 754, 753, 779, 778 | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391616 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa 674, 634, 728, 727, 725, 697, 723, 719, 718, 716, 735, 754, 753, 779, 778 | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391617 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa 747, 748, 749, 750, 1163, 710, 711, 712, 713, 694, 667, 668, 669, 670, 67 | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 391618 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa 747, 748, 749, 750, 1163, 710, 711, 712, 713, 694, 667, 668, 669, 670, 67 | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 391619 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa 747, 748, 749, 750, 1163, 710, 711, 712, 713, 694, 667, 668, 669, 670, 67 | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 391620 | Huyện Nghi Lộc | Đường liên xóm 11-12 (Thửa Gồm các thửa bám hai bên đường Tờ bản đồ số 4) - Xã Nghi Trung | Từ nhà ông Thành xóm 11 - Đến nhà ông Điềm xóm 12 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
