Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38541 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Trung tâm ngã ba Bình Yên - Đến Km26 + 400m (cách ngã ba Bình Yên 100m hướng Đi Trung Hội) | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất SX-KD |
| 38542 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Trung tâm ngã ba Bình Yên - Đến Km26 + 400m (cách ngã ba Bình Yên 100m hướng Đi Trung Hội) | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 38543 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Trung tâm ngã ba Bình Yên - Đến Km26 + 400m (cách ngã ba Bình Yên 100m hướng Đi Trung Hội) | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
| 38544 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 250 - Đến Trung tâm ngã ba Bình Yên | 2.240.000 | 1.344.000 | 806.400 | 483.840 | - | Đất SX-KD |
| 38545 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 250 - Đến Trung tâm ngã ba Bình Yên | 2.240.000 | 1.344.000 | 806.400 | 483.840 | - | Đất TM-DV |
| 38546 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 250 - Đến Trung tâm ngã ba Bình Yên | 3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.200 | - | Đất ở |
| 38547 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 200 - Đến Km26 + 250 (cách ngã ba Bình Yên 50m) | 1.540.000 | 924.000 | 554.400 | 332.640 | - | Đất SX-KD |
| 38548 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 200 - Đến Km26 + 250 (cách ngã ba Bình Yên 50m) | 1.540.000 | 924.000 | 554.400 | 332.640 | - | Đất TM-DV |
| 38549 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 200 - Đến Km26 + 250 (cách ngã ba Bình Yên 50m) | 2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.200 | - | Đất ở |
| 38550 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 100 - Đến Km26 + 200 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 38551 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 100 - Đến Km26 + 200 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 38552 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 100 - Đến Km26 + 200 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 38553 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 - Đến Km26 + 100 | 665.000 | 399.000 | 239.400 | 143.640 | - | Đất SX-KD |
| 38554 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 - Đến Km26 + 100 | 665.000 | 399.000 | 239.400 | 143.640 | - | Đất TM-DV |
| 38555 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 - Đến Km26 + 100 | 950.000 | 570.000 | 342.000 | 205.200 | - | Đất ở |
| 38556 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km24 + 900 - Đến Km26 | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất SX-KD |
| 38557 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km24 + 900 - Đến Km26 | 490.000 | 294.000 | 176.400 | 105.840 | - | Đất TM-DV |
| 38558 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km24 + 900 - Đến Km26 | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | - | Đất ở |
| 38559 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km24 + 200 - Đến Km24 + 900 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | 90.720 | - | Đất SX-KD |
| 38560 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km24 + 200 - Đến Km24 + 900 | 420.000 | 252.000 | 151.200 | 90.720 | - | Đất TM-DV |
