Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 38521 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km29 + 300 - Đến Km29 + 800 (giáp đất Trung Hội) | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 | - | Đất TM-DV |
| 38522 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km29 + 300 - Đến Km29 + 800 (giáp đất Trung Hội) | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | - | Đất ở |
| 38523 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km28 + 800 - Đến Km29 + 300 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất SX-KD |
| 38524 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km28 + 800 - Đến Km29 + 300 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 226.800 | - | Đất TM-DV |
| 38525 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km28 + 800 - Đến Km29 + 300 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 324.000 | - | Đất ở |
| 38526 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km27 + 200 - Đến Km28 + 800 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 | - | Đất SX-KD |
| 38527 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km27 + 200 - Đến Km28 + 800 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 181.440 | - | Đất TM-DV |
| 38528 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ TRUNG LƯƠNG | Từ Km27 + 200 - Đến Km28 + 800 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 259.200 | - | Đất ở |
| 38529 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 800 - Đến Km27 + 200 | 910.000 | 546.000 | 327.600 | 196.560 | - | Đất SX-KD |
| 38530 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 800 - Đến Km27 + 200 | 910.000 | 546.000 | 327.600 | 196.560 | - | Đất TM-DV |
| 38531 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 800 - Đến Km27 + 200 | 1.300.000 | 780.000 | 468.000 | 280.800 | - | Đất ở |
| 38532 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 700 - Đến Km26 + 800 | 1.120.000 | 672.000 | 403.200 | 241.920 | - | Đất SX-KD |
| 38533 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 700 - Đến Km26 + 800 | 1.120.000 | 672.000 | 403.200 | 241.920 | - | Đất TM-DV |
| 38534 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 700 - Đến Km26 + 800 | 1.600.000 | 960.000 | 576.000 | 345.600 | - | Đất ở |
| 38535 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 600 - Đến Km26 + 700 | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất SX-KD |
| 38536 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 600 - Đến Km26 + 700 | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất TM-DV |
| 38537 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 600 - Đến Km26 + 700 | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | - | Đất ở |
| 38538 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 400 - Đến Km26 + 600 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất SX-KD |
| 38539 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 400 - Đến Km26 + 600 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | - | Đất TM-DV |
| 38540 | Huyện Định Hóa | ĐƯỜNG 264 (hướng Bình Thành đi Quán Vuông) - XÃ BÌNH YÊN | Từ Km26 + 400 - Đến Km26 + 600 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | - | Đất ở |
