Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382901 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 5, 11, 13, 17, 26, 34, 41, 45, 71, 93, 99, 104, 106, 109 Tờ bản đồ số 92) | Địa bàn xóm 1 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382902 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 2, 5, 8, 9, 32, 33, 34, 41, 44, 47, 50, 56, 66, 70, 71, 73, 84, 87, 90, 12 | Địa bàn xóm 1 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382903 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 2, 5, 8, 9, 32, 33, 34, 41, 44, 47, 50, 56, 66, 70, 71, 73, 84, 87, 90, 12 | Địa bàn xóm 1 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382904 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 2, 5, 8, 9, 32, 33, 34, 41, 44, 47, 50, 56, 66, 70, 71, 73, 84, 87, 90, 12 | Địa bàn xóm 1 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382905 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 3, 8, 64, 67, 72, 85, 86, 94, 99, 106, 107 Tờ bản đồ số 90) - Xã Thanh Đức | Địa bàn xóm 1 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382906 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 3, 8, 64, 67, 72, 85, 86, 94, 99, 106, 107 Tờ bản đồ số 90) - Xã Thanh Đức | Địa bàn xóm 1 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382907 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 3, 8, 64, 67, 72, 85, 86, 94, 99, 106, 107 Tờ bản đồ số 90) - Xã Thanh Đức | Địa bàn xóm 1 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382908 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 285, 305, 312, 329, 153, 350, 367, 403, 352, 340, 157, 398 Tờ bản đồ số 61 | Địa bàn xóm 1 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382909 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 285, 305, 312, 329, 153, 350, 367, 403, 352, 340, 157, 398 Tờ bản đồ số 61 | Địa bàn xóm 1 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382910 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 285, 305, 312, 329, 153, 350, 367, 403, 352, 340, 157, 398 Tờ bản đồ số 61 | Địa bàn xóm 1 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382911 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 167, 158, 175, 109, 136, 122 Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Đức | Địa bàn xóm 1 | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382912 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 167, 158, 175, 109, 136, 122 Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Đức | Địa bàn xóm 1 | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382913 | Huyện Thanh Chương | Vùng Dân cư - Xóm 1 (Thửa 167, 158, 175, 109, 136, 122 Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Đức | Địa bàn xóm 1 | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382914 | Huyện Thanh Chương | Đường trục xóm - Xóm 4 (Thửa 3, 7, 10, 36, 48, 69, 71, 78 Tờ bản đồ số 81) - Xã Thanh Đức | Nhà ông Biên - đến nhà ông Hùng Xuân xóm 4 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382915 | Huyện Thanh Chương | Đường trục xóm - Xóm 4 (Thửa 3, 7, 10, 36, 48, 69, 71, 78 Tờ bản đồ số 81) - Xã Thanh Đức | Nhà ông Biên - đến nhà ông Hùng Xuân xóm 4 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382916 | Huyện Thanh Chương | Đường trục xóm - Xóm 4 (Thửa 3, 7, 10, 36, 48, 69, 71, 78 Tờ bản đồ số 81) - Xã Thanh Đức | Nhà ông Biên - đến nhà ông Hùng Xuân xóm 4 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382917 | Huyện Thanh Chương | Đuờng trục xóm - Xóm 2, 3 (Thửa 5, 7, 8, 43, 51, 70 Tờ bản đồ số 86) - Xã Thanh Đức | Xóm 2 - Xóm 3 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382918 | Huyện Thanh Chương | Đuờng trục xóm - Xóm 2, 3 (Thửa 5, 7, 8, 43, 51, 70 Tờ bản đồ số 86) - Xã Thanh Đức | Xóm 2 - Xóm 3 - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382919 | Huyện Thanh Chương | Đuờng trục xóm - Xóm 2, 3 (Thửa 5, 7, 8, 43, 51, 70 Tờ bản đồ số 86) - Xã Thanh Đức | Xóm 2 - Xóm 3 - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382920 | Huyện Thanh Chương | Đuờng trục xóm - Xóm 2, 3 (Thửa 93, 96, 106, 134, 69, 79, 110, 121 Tờ bản đồ số 85) - Xã Thanh Đức | Xóm 2 - Xóm 3 - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
