Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382321 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 1936 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382322 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 1936 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382323 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 57 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382324 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 57 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382325 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 57 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382326 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 27, 29 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382327 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 27, 29 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382328 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 27, 29 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382329 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 332 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382330 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 332 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382331 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 332 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382332 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 11, 26, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Thịnh | Từ thôn 1B - Đến thôn 3 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382333 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 11, 26, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Thịnh | Từ thôn 1B - Đến thôn 3 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382334 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 11, 26, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Thịnh | Từ thôn 1B - Đến thôn 3 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382335 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 622 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Thịnh | Từ thôn 1B - Đến thôn 3 | 290.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382336 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 622 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Thịnh | Từ thôn 1B - Đến thôn 3 | 319.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382337 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 622 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Thịnh | Từ thôn 1B - Đến thôn 3 | 580.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382338 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 592, 869, 870, 830, 975, 976, 1008; 1321, 978, 800, 914, 942, 1007, | Từ thôn 1B - Đến thôn 3 | 290.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382339 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 592, 869, 870, 830, 975, 976, 1008; 1321, 978, 800, 914, 942, 1007, | Từ thôn 1B - Đến thôn 3 | 319.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382340 | Huyện Thanh Chương | Đường Hồ Chí Minh - Thôn 3 (Thửa 592, 869, 870, 830, 975, 976, 1008; 1321, 978, 800, 914, 942, 1007, | Từ thôn 1B - Đến thôn 3 | 580.000 | - | - | - | - | Đất ở |
