Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 382301 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 5 (Thửa 26, 10, 62, 374 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Thịnh | Từ ông Năm - đến cầu hói lâm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382302 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 6 (Thửa 712, 738, 772, 813, 881, 962, 863 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Thịnh | Từ ông Năm - đến cầu hói lâm | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382303 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 6 (Thửa 712, 738, 772, 813, 881, 962, 863 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Thịnh | Từ ông Năm - đến cầu hói lâm | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382304 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 6 (Thửa 712, 738, 772, 813, 881, 962, 863 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Thịnh | Từ ông Năm - đến cầu hói lâm | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382305 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 44, 85, 115, 152, 153, 186, 187, 220, 221, 245, 275, 393, 412, 506, 530, | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382306 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 44, 85, 115, 152, 153, 186, 187, 220, 221, 245, 275, 393, 412, 506, 530, | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382307 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 44, 85, 115, 152, 153, 186, 187, 220, 221, 245, 275, 393, 412, 506, 530, | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382308 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 2728, 2694, 2643, 2501, 2433, 2294, 2187, 2642, 2606, 2498, 2431, 2239, 2 | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382309 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 2728, 2694, 2643, 2501, 2433, 2294, 2187, 2642, 2606, 2498, 2431, 2239, 2 | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382310 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 2728, 2694, 2643, 2501, 2433, 2294, 2187, 2642, 2606, 2498, 2431, 2239, 2 | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382311 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 01, 14, 31, 56, 76, 97, 96, 142, 141; 140, 161, 193, 175, 218, 238, 346, | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382312 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 01, 14, 31, 56, 76, 97, 96, 142, 141; 140, 161, 193, 175, 218, 238, 346, | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382313 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 01, 14, 31, 56, 76, 97, 96, 142, 141; 140, 161, 193, 175, 218, 238, 346, | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382314 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 574, 573, 448, 552, 530, 484, 531, 582, 449, 571, 500, 570, 450, 483, 598 | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382315 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 574, 573, 448, 552, 530, 484, 531, 582, 449, 571, 500, 570, 450, 483, 598 | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382316 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 9 (Thửa 574, 573, 448, 552, 530, 484, 531, 582, 449, 571, 500, 570, 450, 483, 598 | Từ cầu Hói - đến cổng ông Năm | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382317 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 340 369 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 382318 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 340 369 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 382319 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 340 369 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 382320 | Huyện Thanh Chương | Quốc lộ 46C - Thôn 3 (Thửa 1936 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Thịnh | Từ Ba Bến - đến ngã tư thôn 8 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
