Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381621 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 4 (Thửa 10, 14, 23, 24, 21, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hương | Trường tiểu học - đến A Lương | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381622 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 4 (Thửa 10, 14, 23, 24, 21, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hương | Trường tiểu học - đến A Lương | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381623 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 4 (Thửa 10, 14, 23, 24, 21, 26, 27, 28 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hương | Trường tiểu học - đến A Lương | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381624 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 3, 4, (Thửa 41, 33, 29, 24, 18, 17, 12, 16, 11, 1, 7 Tờ bản đồ số 36) - Xã Than | A Nhân - đến Bà Dần | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381625 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 3, 4, (Thửa 41, 33, 29, 24, 18, 17, 12, 16, 11, 1, 7 Tờ bản đồ số 36) - Xã Than | A Nhân - đến Bà Dần | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381626 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 3, 4, (Thửa 41, 33, 29, 24, 18, 17, 12, 16, 11, 1, 7 Tờ bản đồ số 36) - Xã Than | A Nhân - đến Bà Dần | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381627 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 3 (Thửa 17, 7, 5, 6, 14, 15, 18 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Hương | A Thân - đến A Thuật | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381628 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 3 (Thửa 17, 7, 5, 6, 14, 15, 18 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Hương | A Thân - đến A Thuật | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381629 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 3 (Thửa 17, 7, 5, 6, 14, 15, 18 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Hương | A Thân - đến A Thuật | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381630 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 115, 122, 121, 25 Tờ bản đồ số 47, 48) - Xã Thanh Hương | A Quyền - đến A Nam | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381631 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 115, 122, 121, 25 Tờ bản đồ số 47, 48) - Xã Thanh Hương | A Quyền - đến A Nam | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381632 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 115, 122, 121, 25 Tờ bản đồ số 47, 48) - Xã Thanh Hương | A Quyền - đến A Nam | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381633 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 83, 86, 99, 100, 123, 105, 107 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hương | C Thuận - Đến A Nam | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381634 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 83, 86, 99, 100, 123, 105, 107 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hương | C Thuận - Đến A Nam | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381635 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 83, 86, 99, 100, 123, 105, 107 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hương | C Thuận - Đến A Nam | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381636 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 49, 47, 54, 55, 65, 74, 75, 76 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hương | C Thuận - đến A Nam | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381637 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 49, 47, 54, 55, 65, 74, 75, 76 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hương | C Thuận - đến A Nam | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381638 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 49, 47, 54, 55, 65, 74, 75, 76 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hương | C Thuận - đến A Nam | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381639 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 6 (Thửa 7, 20 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hương | Ô Hùng - đến Bà Thân | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381640 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 6 (Thửa 7, 20 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hương | Ô Hùng - đến Bà Thân | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
