Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381601 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 11 - Xóm 11 (Thửa 138, 108, 84, 67, 51, 41, 34 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Hương | Ông Nghĩa - đến Ô Dũng, Ô Hợi | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381602 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 11 - Xóm 11 (Thửa 138, 108, 84, 67, 51, 41, 34 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Hương | Ông Nghĩa - đến Ô Dũng, Ô Hợi | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381603 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 12 - Xóm 12 (Thửa 94, 85, 67 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Hương | Từ ông Dần - đến Ô Tùng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381604 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 12 - Xóm 12 (Thửa 94, 85, 67 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Hương | Từ ông Dần - đến Ô Tùng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381605 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 12 - Xóm 12 (Thửa 94, 85, 67 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Hương | Từ ông Dần - đến Ô Tùng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381606 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 12 - Xóm 12 (Thửa 42, 49, 47, 24, 46, 25, 119 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Hương | Từ A Thành - đến Bà Thởu | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381607 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 12 - Xóm 12 (Thửa 42, 49, 47, 24, 46, 25, 119 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Hương | Từ A Thành - đến Bà Thởu | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381608 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 12 - Xóm 12 (Thửa 42, 49, 47, 24, 46, 25, 119 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Hương | Từ A Thành - đến Bà Thởu | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381609 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 52, 31, 26, 53, 42, 32, 43, 24, 29, 33, 34, 35, 36, 45, 27, 109, 28, | Ô Diệu - đến A Lợi | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381610 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 52, 31, 26, 53, 42, 32, 43, 24, 29, 33, 34, 35, 36, 45, 27, 109, 28, | Ô Diệu - đến A Lợi | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381611 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 4 - Xóm 4 (Thửa 52, 31, 26, 53, 42, 32, 43, 24, 29, 33, 34, 35, 36, 45, 27, 109, 28, | Ô Diệu - đến A Lợi | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381612 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 7 - Xóm 7 (Thửa 507, 509 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Hương | Ô Sinh - đến Bà Tư | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381613 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 7 - Xóm 7 (Thửa 507, 509 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Hương | Ô Sinh - đến Bà Tư | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381614 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 7 - Xóm 7 (Thửa 507, 509 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Hương | Ô Sinh - đến Bà Tư | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381615 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 16, 21 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Phượng - đến Ô Dũng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381616 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 16, 21 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Phượng - đến Ô Dũng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381617 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 16, 21 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Phượng - đến Ô Dũng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381618 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 10, 6, 11, 17, 18, 22, 24, 26, 29 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Thơ - đến Ô Giáp | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381619 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 10, 6, 11, 17, 18, 22, 24, 26, 29 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Thơ - đến Ô Giáp | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381620 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 5 (Thửa 10, 6, 11, 17, 18, 22, 24, 26, 29 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Thơ - đến Ô Giáp | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
