Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381501 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6, 8 - Xóm 6, 8 (Thửa 116, 102, 117, 108, 81, 80, 62, 55, 46, 44, 43, 36, 35, 24, 16, | A Hùng - đến A Kiều | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381502 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6, 8 - Xóm 6, 8 (Thửa 116, 102, 117, 108, 81, 80, 62, 55, 46, 44, 43, 36, 35, 24, 16, | A Hùng - đến A Kiều | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381503 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6, 8 - Xóm 6, 8 (Thửa 116, 102, 117, 108, 81, 80, 62, 55, 46, 44, 43, 36, 35, 24, 16, | A Hùng - đến A Kiều | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381504 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6, 8 - Xóm 6, 8 (Thửa 31, 42, 24, 22, 7 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Hương | Ô Hòa - đến Ô Thoan | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381505 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6, 8 - Xóm 6, 8 (Thửa 31, 42, 24, 22, 7 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Hương | Ô Hòa - đến Ô Thoan | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381506 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6, 8 - Xóm 6, 8 (Thửa 31, 42, 24, 22, 7 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Hương | Ô Hòa - đến Ô Thoan | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381507 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 101, 110, 105 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hương | A Hà - đến A Quang | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381508 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 101, 110, 105 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hương | A Hà - đến A Quang | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381509 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 101, 110, 105 Tờ bản đồ số 42) - Xã Thanh Hương | A Hà - đến A Quang | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381510 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 2, 7, 9, 14, 20 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Lan - đến Chị Bình | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381511 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 2, 7, 9, 14, 20 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Lan - đến Chị Bình | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381512 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 2, 7, 9, 14, 20 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Lan - đến Chị Bình | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381513 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 19, 13, 12, 8 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | A Lệ - đến Ô Điềm | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381514 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 19, 13, 12, 8 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | A Lệ - đến Ô Điềm | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381515 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 19, 13, 12, 8 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | A Lệ - đến Ô Điềm | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381516 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 28, 32, 31 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Mai - đến A Hồ | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381517 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 28, 32, 31 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Mai - đến A Hồ | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381518 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 28, 32, 31 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Hương | Ô Mai - đến A Hồ | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381519 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 6, 7, 8, 17, 36, 37, 43, 45, 52, 57, 61, 39, 47, 48, 41, 50 Tờ bản đồ | A Lộc - đến A Trung | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381520 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân Cư xóm 5 - Xóm 5 (Thửa 6, 7, 8, 17, 36, 37, 43, 45, 52, 57, 61, 39, 47, 48, 41, 50 Tờ bản đồ | A Lộc - đến A Trung | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
