Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381481 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 7 - Xóm 7 (Thửa 155, 133, 128, 129 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hương | A Hoàng - đến A Tài | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381482 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 7 - Xóm 7 (Thửa 155, 133, 128, 129 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hương | A Hoàng - đến A Tài | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381483 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 7 - Xóm 7 (Thửa 506, 456, 465 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Hương | Ô Tình - đến Ô Tường | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381484 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 7 - Xóm 7 (Thửa 506, 456, 465 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Hương | Ô Tình - đến Ô Tường | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381485 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 7 - Xóm 7 (Thửa 506, 456, 465 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Hương | Ô Tình - đến Ô Tường | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381486 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 41, 25, 13, 14 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hương | Bà Dung - Đến Ô Đường | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381487 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 41, 25, 13, 14 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hương | Bà Dung - Đến Ô Đường | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381488 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 41, 25, 13, 14 Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hương | Bà Dung - Đến Ô Đường | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381489 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 26, 23, 24, 55, 18, 19, 12, 2, 3, 54 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hươn | Ô Thái - đến Ô Tân | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381490 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 26, 23, 24, 55, 18, 19, 12, 2, 3, 54 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hươn | Ô Thái - đến Ô Tân | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381491 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 26, 23, 24, 55, 18, 19, 12, 2, 3, 54 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hươn | Ô Thái - đến Ô Tân | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381492 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 21, 22, 25, 27, 13, 15, 16, 17, 10, 11, 56, 6, 1, 4 Tờ bản đồ số 46) | Bà Tân - đến Ô Hòa | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381493 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 21, 22, 25, 27, 13, 15, 16, 17, 10, 11, 56, 6, 1, 4 Tờ bản đồ số 46) | Bà Tân - đến Ô Hòa | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381494 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 21, 22, 25, 27, 13, 15, 16, 17, 10, 11, 56, 6, 1, 4 Tờ bản đồ số 46) | Bà Tân - đến Ô Hòa | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381495 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 49, 51, 50 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hương | Ô Tơu - đến ô Vỹ | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381496 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 49, 51, 50 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hương | Ô Tơu - đến ô Vỹ | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381497 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6 - Xóm 6 (Thửa 49, 51, 50 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Hương | Ô Tơu - đến ô Vỹ | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381498 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6, - Xóm 6, 10 (Thửa 622, 621, 586, 605, 573, 517, 483, 447480, 371, 532 Tờ bản đồ số | Từ ông Quân - đến Ô Chương | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381499 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6, - Xóm 6, 10 (Thửa 622, 621, 586, 605, 573, 517, 483, 447480, 371, 532 Tờ bản đồ số | Từ ông Quân - đến Ô Chương | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381500 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 6, - Xóm 6, 10 (Thửa 622, 621, 586, 605, 573, 517, 483, 447480, 371, 532 Tờ bản đồ số | Từ ông Quân - đến Ô Chương | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
