Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381441 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 200, 174, 185, 201, 228 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Hương | A Hiền - đến A Toàn | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381442 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 200, 174, 185, 201, 228 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Hương | A Hiền - đến A Toàn | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381443 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 200, 174, 185, 201, 228 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Hương | A Hiền - đến A Toàn | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381444 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 40, 131, 116, 150, 132, 115, 135, 152, 134, 153, 190 Tờ bản đồ số 32) | Bà điền - đến A Sỹ | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381445 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 40, 131, 116, 150, 132, 115, 135, 152, 134, 153, 190 Tờ bản đồ số 32) | Bà điền - đến A Sỹ | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381446 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 40, 131, 116, 150, 132, 115, 135, 152, 134, 153, 190 Tờ bản đồ số 32) | Bà điền - đến A Sỹ | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381447 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 1, 17, 16, 2, 3, 15, 4 Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Hương | A Vinh - đến Ô Đào | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381448 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 1, 17, 16, 2, 3, 15, 4 Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Hương | A Vinh - đến Ô Đào | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381449 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 1, 17, 16, 2, 3, 15, 4 Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Hương | A Vinh - đến Ô Đào | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381450 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 132, 133, 143, 152, 162, 163, 170, 151, 164, 174 Tờ bản đồ số 33) - X | A Lương - đến A Quang | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381451 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 132, 133, 143, 152, 162, 163, 170, 151, 164, 174 Tờ bản đồ số 33) - X | A Lương - đến A Quang | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381452 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 132, 133, 143, 152, 162, 163, 170, 151, 164, 174 Tờ bản đồ số 33) - X | A Lương - đến A Quang | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381453 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 388 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Hương | Ô Sơn - | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381454 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 388 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Hương | Ô Sơn - | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381455 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 388 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Hương | Ô Sơn - | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381456 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 446, 351, 364 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Hương | Ô Cúc - đến Ô Kinh | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381457 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 446, 351, 364 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Hương | Ô Cúc - đến Ô Kinh | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381458 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8 - Xóm 8 (Thửa 446, 351, 364 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Hương | Ô Cúc - đến Ô Kinh | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381459 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 7, 8 - Xóm 7, 8 (Thửa 4, 3, 5, 6, 9, 10, 17, 30, 29, 19, 28, 31, 41, 42, 43, 48, 39, | Ô Chương - đến Ô Trung | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381460 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 7, 8 - Xóm 7, 8 (Thửa 4, 3, 5, 6, 9, 10, 17, 30, 29, 19, 28, 31, 41, 42, 43, 48, 39, | Ô Chương - đến Ô Trung | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
