Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 381421 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 10 - Xóm 10 (Thửa 74, 73, 72, 67, 76, 77, 83, 84, 85, 66, 69 Tờ bản đồ số 38) - Xã Th | Ô Ba - đến Bà Ngõ | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381422 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư xóm 10 - Xóm 10 (Thửa 74, 73, 72, 67, 76, 77, 83, 84, 85, 66, 69 Tờ bản đồ số 38) - Xã Th | Ô Ba - đến Bà Ngõ | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381423 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 10 - Xóm 10 (Thửa 103, 120, 122, 133, 142 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Hương | A Sửu - đến A Biên | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381424 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 10 - Xóm 10 (Thửa 103, 120, 122, 133, 142 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Hương | A Sửu - đến A Biên | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381425 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 10 - Xóm 10 (Thửa 103, 120, 122, 133, 142 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Hương | A Sửu - đến A Biên | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381426 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9, 10 - Xóm 9, 10 (Thửa 5, 13, 4, 3, 21, 10, 30, 29, 20, 1, 78, 90, 102, 104 Tờ bản đ | A Quang - đến A Hương | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381427 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9, 10 - Xóm 9, 10 (Thửa 5, 13, 4, 3, 21, 10, 30, 29, 20, 1, 78, 90, 102, 104 Tờ bản đ | A Quang - đến A Hương | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381428 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9, 10 - Xóm 9, 10 (Thửa 5, 13, 4, 3, 21, 10, 30, 29, 20, 1, 78, 90, 102, 104 Tờ bản đ | A Quang - đến A Hương | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381429 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9 - Xóm 9 (Thửa 153, 125, 102, 151, 152, 155, 156, 150, 126, 117, 131, 99, 110, 132, | Bà Thảo - đến A Nghĩa | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381430 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9 - Xóm 9 (Thửa 153, 125, 102, 151, 152, 155, 156, 150, 126, 117, 131, 99, 110, 132, | Bà Thảo - đến A Nghĩa | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381431 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9 - Xóm 9 (Thửa 153, 125, 102, 151, 152, 155, 156, 150, 126, 117, 131, 99, 110, 132, | Bà Thảo - đến A Nghĩa | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381432 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9 - Xóm 9 (Thửa 2, 1, 7, 10, 13, 15, 16, 18, 24, 28, 37, 43, 36, 29, 51, 53, 44, 55, | Ô Quyền - đến Ô Khôi | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381433 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9 - Xóm 9 (Thửa 2, 1, 7, 10, 13, 15, 16, 18, 24, 28, 37, 43, 36, 29, 51, 53, 44, 55, | Ô Quyền - đến Ô Khôi | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381434 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9 - Xóm 9 (Thửa 2, 1, 7, 10, 13, 15, 16, 18, 24, 28, 37, 43, 36, 29, 51, 53, 44, 55, | Ô Quyền - đến Ô Khôi | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381435 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9 - Xóm 9 (Thửa 6, 8, 14, 26, 27, 23, 22, 28, 36, 38, 50, 46, 37, 49, 69, 57, 68, 77, | Chị Hoa - đến A Hà | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381436 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9 - Xóm 9 (Thửa 6, 8, 14, 26, 27, 23, 22, 28, 36, 38, 50, 46, 37, 49, 69, 57, 68, 77, | Chị Hoa - đến A Hà | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381437 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 9 - Xóm 9 (Thửa 6, 8, 14, 26, 27, 23, 22, 28, 36, 38, 50, 46, 37, 49, 69, 57, 68, 77, | Chị Hoa - đến A Hà | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 381438 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8, 9 - Xóm 8, 9 (Thửa 168, 194, 195 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Hương | Ô Hòe - đến Ô Tư | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 381439 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8, 9 - Xóm 8, 9 (Thửa 168, 194, 195 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Hương | Ô Hòe - đến Ô Tư | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 381440 | Huyện Thanh Chương | Cụm Dân cư xóm 8, 9 - Xóm 8, 9 (Thửa 168, 194, 195 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Hương | Ô Hòe - đến Ô Tư | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
