Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380761 | Huyện Thanh Chương | Xóm 3 (Thửa 83, 121, 132, 147, 169, 172, 187, 173 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Tư ông xuân - đến anh đức tý | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380762 | Huyện Thanh Chương | Xóm 3 (Thửa 83, 121, 132, 147, 169, 172, 187, 173 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Tư ông xuân - đến anh đức tý | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380763 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 330, 287, 256, 228, 225, 198, 174, 154, 168, 1206 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông xuân - đến minh lương | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380764 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 330, 287, 256, 228, 225, 198, 174, 154, 168, 1206 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông xuân - đến minh lương | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380765 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 330, 287, 256, 228, 225, 198, 174, 154, 168, 1206 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông xuân - đến minh lương | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380766 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 239, 222, 196, 205, 221, 252, 297 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông xuân - đến cựa hàng | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380767 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 239, 222, 196, 205, 221, 252, 297 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông xuân - đến cựa hàng | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380768 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 239, 222, 196, 205, 221, 252, 297 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông xuân - đến cựa hàng | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380769 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 362, 380, 416, 415, 300, 363, 364, 348, 347, 346, , 317, 283, , 269 Tờ bản đồ số 22) - X | Từ ông xuân - đến cựa hàng | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380770 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 362, 380, 416, 415, 300, 363, 364, 348, 347, 346, , 317, 283, , 269 Tờ bản đồ số 22) - X | Từ ông xuân - đến cựa hàng | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380771 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 362, 380, 416, 415, 300, 363, 364, 348, 347, 346, , 317, 283, , 269 Tờ bản đồ số 22) - X | Từ ông xuân - đến cựa hàng | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380772 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 300, 301, 270, 271, 220, 206 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ chị Hạnh - đến ông Khoan | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380773 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 300, 301, 270, 271, 220, 206 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ chị Hạnh - đến ông Khoan | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380774 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 300, 301, 270, 271, 220, 206 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ chị Hạnh - đến ông Khoan | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380775 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 409, 449, 439, 470, 395, 376, 343, 344, 436, 438, 365 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ chị Hạnh - đến ông Khoan | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380776 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 409, 449, 439, 470, 395, 376, 343, 344, 436, 438, 365 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ chị Hạnh - đến ông Khoan | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380777 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 409, 449, 439, 470, 395, 376, 343, 344, 436, 438, 365 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ chị Hạnh - đến ông Khoan | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380778 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 450, 410, 393, 367, 377, 1185, 333, 366, 299, 334, 345, 368, 394, 437 Tờ bản đồ số 22) - | Từ chị Hạnh - đến ông Khoan | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380779 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 450, 410, 393, 367, 377, 1185, 333, 366, 299, 334, 345, 368, 394, 437 Tờ bản đồ số 22) - | Từ chị Hạnh - đến ông Khoan | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380780 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 450, 410, 393, 367, 377, 1185, 333, 366, 299, 334, 345, 368, 394, 437 Tờ bản đồ số 22) - | Từ chị Hạnh - đến ông Khoan | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
