Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380741 | Huyện Thanh Chương | Xóm 3 (Thửa 322, 352, 321, 291, 260, 230, 202, 182, 180, 161, 157, 141, 139 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ng | Từ chị thìu - đến ông tính | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380742 | Huyện Thanh Chương | Xóm 3 (Thửa 52, 28, 7, 6, 27, 38, 25, 4, 3, 2, 5 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông chinh - đến anh dũng | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380743 | Huyện Thanh Chương | Xóm 3 (Thửa 52, 28, 7, 6, 27, 38, 25, 4, 3, 2, 5 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông chinh - đến anh dũng | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380744 | Huyện Thanh Chương | Xóm 3 (Thửa 52, 28, 7, 6, 27, 38, 25, 4, 3, 2, 5 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông chinh - đến anh dũng | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380745 | Huyện Thanh Chương | Xóm 3 (Thửa 170, 148, 85, 122, 101, 53, 54, 102, 1180 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ chị thu - đến ông nhân | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380746 | Huyện Thanh Chương | Xóm 3 (Thửa 170, 148, 85, 122, 101, 53, 54, 102, 1180 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ chị thu - đến ông nhân | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380747 | Huyện Thanh Chương | Xóm 3 (Thửa 170, 148, 85, 122, 101, 53, 54, 102, 1180 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ chị thu - đến ông nhân | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380748 | Huyện Thanh Chương | Xóm 5 (Thửa 100, 131, 153 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh hòa - đến cầu bến lội | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380749 | Huyện Thanh Chương | Xóm 5 (Thửa 100, 131, 153 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh hòa - đến cầu bến lội | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380750 | Huyện Thanh Chương | Xóm 5 (Thửa 100, 131, 153 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ anh hòa - đến cầu bến lội | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380751 | Huyện Thanh Chương | Xóm 5 (Thửa 448, 408, 375, 342, 302, 272, 219, 171, 130, 152, , 123, 99, 55, 66, 86 Tờ bản đồ số 22) | Từ anh hòa - đến cầu bến lội | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380752 | Huyện Thanh Chương | Xóm 5 (Thửa 448, 408, 375, 342, 302, 272, 219, 171, 130, 152, , 123, 99, 55, 66, 86 Tờ bản đồ số 22) | Từ anh hòa - đến cầu bến lội | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380753 | Huyện Thanh Chương | Xóm 5 (Thửa 448, 408, 375, 342, 302, 272, 219, 171, 130, 152, , 123, 99, 55, 66, 86 Tờ bản đồ số 22) | Từ anh hòa - đến cầu bến lội | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380754 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 268, 253, 238, 224, 188, 197, 223, 5 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông sính - đến ông tư | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380755 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 268, 253, 238, 224, 188, 197, 223, 5 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông sính - đến ông tư | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380756 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 268, 253, 238, 224, 188, 197, 223, 5 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Từ ông sính - đến ông tư | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380757 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 379, 349, 319, 331, 332, 296, 284, 295, 285, 286, 267, 237, 255, 254 Tờ bản đồ số 22) - | Từ ông sính - đến ông tư | 80.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380758 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 379, 349, 319, 331, 332, 296, 284, 295, 285, 286, 267, 237, 255, 254 Tờ bản đồ số 22) - | Từ ông sính - đến ông tư | 88.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380759 | Huyện Thanh Chương | Xóm 4 (Thửa 379, 349, 319, 331, 332, 296, 284, 295, 285, 286, 267, 237, 255, 254 Tờ bản đồ số 22) - | Từ ông sính - đến ông tư | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380760 | Huyện Thanh Chương | Xóm 3 (Thửa 83, 121, 132, 147, 169, 172, 187, 173 Tờ bản đồ số 22) - Xã Ngọc Sơn | Tư ông xuân - đến anh đức tý | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
