Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380421 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 13 21, 22, 28, 29 Tờ bản đồ số 41) - Xã Phong Thịnh | Đường Bích - Hùng Trinh | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380422 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 13 21, 22, 28, 29 Tờ bản đồ số 41) - Xã Phong Thịnh | Đường Bích - Hùng Trinh | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380423 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 13 21, 22, 28, 29 Tờ bản đồ số 41) - Xã Phong Thịnh | Đường Bích - Hùng Trinh | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380424 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 86, 87 Tờ bản đồ số 42) - Xã Phong Thịnh | Đường Bích - Hùng Trinh | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380425 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 86, 87 Tờ bản đồ số 42) - Xã Phong Thịnh | Đường Bích - Hùng Trinh | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380426 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 86, 87 Tờ bản đồ số 42) - Xã Phong Thịnh | Đường Bích - Hùng Trinh | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380427 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 12, 19, 21, 25 Tờ bản đồ số 48) - Xã Phong Thịnh | Đường Bích - Hùng Trinh | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380428 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 12, 19, 21, 25 Tờ bản đồ số 48) - Xã Phong Thịnh | Đường Bích - Hùng Trinh | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380429 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 12, 19, 21, 25 Tờ bản đồ số 48) - Xã Phong Thịnh | Đường Bích - Hùng Trinh | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380430 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 2, 5, 6, 8, 9, 11, 12, 15, 16, 25, 26, 33, 34, 48 Tờ bản đồ s | Đường Bích - Hùng Trinh | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380431 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 2, 5, 6, 8, 9, 11, 12, 15, 16, 25, 26, 33, 34, 48 Tờ bản đồ s | Đường Bích - Hùng Trinh | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380432 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 2, 5, 6, 8, 9, 11, 12, 15, 16, 25, 26, 33, 34, 48 Tờ bản đồ s | Đường Bích - Hùng Trinh | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380433 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Giáp (Thửa 15, 45, 50, 51, 52, 58, 64, 65 Tờ bản đồ số 24) - Xã Phong Thị | Nhà Văn Hóa Trường Sơn - Anh Sơn Liên Giáp | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380434 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Giáp (Thửa 15, 45, 50, 51, 52, 58, 64, 65 Tờ bản đồ số 24) - Xã Phong Thị | Nhà Văn Hóa Trường Sơn - Anh Sơn Liên Giáp | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380435 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Giáp (Thửa 15, 45, 50, 51, 52, 58, 64, 65 Tờ bản đồ số 24) - Xã Phong Thị | Nhà Văn Hóa Trường Sơn - Anh Sơn Liên Giáp | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380436 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Giáp (Thửa 5, 6 12, 13, 14 46, 53, 64, 65, 70, 71, 80, 81, 82 Tờ bản đồ s | Nhà Văn Hóa Trường Sơn - Anh Sơn Liên Giáp | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380437 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Giáp (Thửa 5, 6 12, 13, 14 46, 53, 64, 65, 70, 71, 80, 81, 82 Tờ bản đồ s | Nhà Văn Hóa Trường Sơn - Anh Sơn Liên Giáp | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380438 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Giáp (Thửa 5, 6 12, 13, 14 46, 53, 64, 65, 70, 71, 80, 81, 82 Tờ bản đồ s | Nhà Văn Hóa Trường Sơn - Anh Sơn Liên Giáp | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380439 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Giáp (Thửa 3, 4, 28, 29, 35, 40, 43, 48, 54, 55, 62 Tờ bản đồ số 34) - Xã | Nhà Văn Hóa Trường Sơn - Anh Sơn Liên Giáp | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380440 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Giáp (Thửa 3, 4, 28, 29, 35, 40, 43, 48, 54, 55, 62 Tờ bản đồ số 34) - Xã | Nhà Văn Hóa Trường Sơn - Anh Sơn Liên Giáp | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
