Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380401 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thành (Thửa 34, 35, 36, 48, 27, 17, 110 Tờ bản đồ số 43) - Xã Phong Thịn | Thầy Thi - Ông Song - Bà kỳ- Châu Bằng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380402 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thành (Thửa 34, 35, 36, 48, 27, 17, 110 Tờ bản đồ số 43) - Xã Phong Thịn | Thầy Thi - Ông Song - Bà kỳ- Châu Bằng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380403 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 2 3, 9, 10 15, 18, 23, 24, 26, 28, 30, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số | Thầy Thi - Ông Song - Bà kỳ- Châu Bằng | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380404 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 2 3, 9, 10 15, 18, 23, 24, 26, 28, 30, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số | Thầy Thi - Ông Song - Bà kỳ- Châu Bằng | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380405 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa 2 3, 9, 10 15, 18, 23, 24, 26, 28, 30, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số | Thầy Thi - Ông Song - Bà kỳ- Châu Bằng | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380406 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 13, 14 Tờ bản đồ số 40) - Xã Phong Thịnh | Bình Kim - Thuận Đính | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380407 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 13, 14 Tờ bản đồ số 40) - Xã Phong Thịnh | Bình Kim - Thuận Đính | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380408 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 13, 14 Tờ bản đồ số 40) - Xã Phong Thịnh | Bình Kim - Thuận Đính | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380409 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 20, 23, 24, 25, 27, 14, 31 Tờ bản đồ số 41) - Xã Phong Thịnh | Bình Kim - Thuận Đính | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380410 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 20, 23, 24, 25, 27, 14, 31 Tờ bản đồ số 41) - Xã Phong Thịnh | Bình Kim - Thuận Đính | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380411 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 20, 23, 24, 25, 27, 14, 31 Tờ bản đồ số 41) - Xã Phong Thịnh | Bình Kim - Thuận Đính | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380412 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 2, 3, 8, 10, 11, 13, 16, 22 Tờ bản đồ số 48) - Xã Phong Thịnh | Bình Kim - Thuận Đính | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380413 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 2, 3, 8, 10, 11, 13, 16, 22 Tờ bản đồ số 48) - Xã Phong Thịnh | Bình Kim - Thuận Đính | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380414 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 2, 3, 8, 10, 11, 13, 16, 22 Tờ bản đồ số 48) - Xã Phong Thịnh | Bình Kim - Thuận Đính | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380415 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 9, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 40) - Xã Phong Thịnh | Hùng Hoan - Ông Sự | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380416 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 9, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 40) - Xã Phong Thịnh | Hùng Hoan - Ông Sự | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380417 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 9, 10, 11, 12 Tờ bản đồ số 40) - Xã Phong Thịnh | Hùng Hoan - Ông Sự | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380418 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 15, 16, 18 Tờ bản đồ số 41) - Xã Phong Thịnh | Hùng Hoan - Ông Sự | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380419 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 15, 16, 18 Tờ bản đồ số 41) - Xã Phong Thịnh | Hùng Hoan - Ông Sự | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380420 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Chung (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 15, 16, 18 Tờ bản đồ số 41) - Xã Phong Thịnh | Hùng Hoan - Ông Sự | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
