Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380261 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 1, 11, 18, 23, 41, 40 Tờ bản đồ số 54) - Xã Phong Thịnh | Hiền Tiềng - Phượng Chuyên | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380262 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh, Làng Hoa (Thửa 510, 511, 521, 534 Tờ bản đồ số 11) - Xã Phong Thịnh | Chị Bình - Bà Khánh | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380263 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh, Làng Hoa (Thửa 510, 511, 521, 534 Tờ bản đồ số 11) - Xã Phong Thịnh | Chị Bình - Bà Khánh | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380264 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh, Làng Hoa (Thửa 510, 511, 521, 534 Tờ bản đồ số 11) - Xã Phong Thịnh | Chị Bình - Bà Khánh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380265 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh, Làng Hoa (Thửa 7 9 16 23 26 31 34 48 41 42 43 44 Tờ bản đồ số 53) - | Chị Bình - Bà Khánh | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380266 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh, Làng Hoa (Thửa 7 9 16 23 26 31 34 48 41 42 43 44 Tờ bản đồ số 53) - | Chị Bình - Bà Khánh | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380267 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh, Làng Hoa (Thửa 7 9 16 23 26 31 34 48 41 42 43 44 Tờ bản đồ số 53) - | Chị Bình - Bà Khánh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380268 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 93, 94, 95, 97, 100, 103, 105, 89, 90 Tờ bản đồ số 45) - Xã | Hội Đắc - Thi Thu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380269 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 93, 94, 95, 97, 100, 103, 105, 89, 90 Tờ bản đồ số 45) - Xã | Hội Đắc - Thi Thu | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380270 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 93, 94, 95, 97, 100, 103, 105, 89, 90 Tờ bản đồ số 45) - Xã | Hội Đắc - Thi Thu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380271 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 4 11 12 18 20 27 Tờ bản đồ số 53) - Xã Phong Thịnh | Hội Đắc - Thi Thu | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380272 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 4 11 12 18 20 27 Tờ bản đồ số 53) - Xã Phong Thịnh | Hội Đắc - Thi Thu | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380273 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 4 11 12 18 20 27 Tờ bản đồ số 53) - Xã Phong Thịnh | Hội Đắc - Thi Thu | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380274 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 148, 188, 189, 225, 226 Tờ bản đồ số 50) - Xã Phong Thịnh | Bà Thảo - Ông Chí | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380275 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 148, 188, 189, 225, 226 Tờ bản đồ số 50) - Xã Phong Thịnh | Bà Thảo - Ông Chí | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380276 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 148, 188, 189, 225, 226 Tờ bản đồ số 50) - Xã Phong Thịnh | Bà Thảo - Ông Chí | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380277 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 106, 107 Tờ bản đồ số 43) - Xã Phong Thịnh | Bà Thảo - Ông Chí | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380278 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 106, 107 Tờ bản đồ số 43) - Xã Phong Thịnh | Bà Thảo - Ông Chí | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380279 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 106, 107 Tờ bản đồ số 43) - Xã Phong Thịnh | Bà Thảo - Ông Chí | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380280 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân (Thửa 82, 83 Tờ bản đồ số 51) - Xã Phong Thịnh | Bà Thảo - Ông Chí | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
