Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380241 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn thịnh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12 13 15, 16, 18, | Cầu Ô Viện - Nhà VH Sơn Thịnh | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380242 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn thịnh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12 13 15, 16, 18, | Cầu Ô Viện - Nhà VH Sơn Thịnh | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380243 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn thịnh (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 10, 11, 12 13 15, 16, 18, | Cầu Ô Viện - Nhà VH Sơn Thịnh | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380244 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn Thịnh (Thửa 97, 100, 101, 102, 103, 105, 106, 107, 109, 112, | Vị Hòa - Tăng Dần | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380245 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn Thịnh (Thửa 97, 100, 101, 102, 103, 105, 106, 107, 109, 112, | Vị Hòa - Tăng Dần | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380246 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn Thịnh (Thửa 97, 100, 101, 102, 103, 105, 106, 107, 109, 112, | Vị Hòa - Tăng Dần | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380247 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn Thịnh (Thửa 51, 52, 53, 59, 61, 62, 63, 65, 68, 69, 80, 83, 8 | Vị Hòa - Tăng Dần | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380248 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn Thịnh (Thửa 51, 52, 53, 59, 61, 62, 63, 65, 68, 69, 80, 83, 8 | Vị Hòa - Tăng Dần | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380249 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn Thịnh (Thửa 51, 52, 53, 59, 61, 62, 63, 65, 68, 69, 80, 83, 8 | Vị Hòa - Tăng Dần | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380250 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn Thịnh (Thửa 4, 5, 6, 9, 11, 13, 17, 20, 21, 26, 28, 32, 38, 4 | Vị Hòa - Tăng Dần | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380251 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn Thịnh (Thửa 4, 5, 6, 9, 11, 13, 17, 20, 21, 26, 28, 32, 38, 4 | Vị Hòa - Tăng Dần | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380252 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Xuân, Sơn Thịnh (Thửa 4, 5, 6, 9, 11, 13, 17, 20, 21, 26, 28, 32, 38, 4 | Vị Hòa - Tăng Dần | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380253 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 34, 35, 36, 37, 38, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 50 Tờ bản đồ số 54 | Hiền Tiềng - Phượng Chuyên | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380254 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 34, 35, 36, 37, 38, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 50 Tờ bản đồ số 54 | Hiền Tiềng - Phượng Chuyên | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380255 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 34, 35, 36, 37, 38, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 50 Tờ bản đồ số 54 | Hiền Tiềng - Phượng Chuyên | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380256 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 3, 6, 7, 8, 9, 13, 15, 17, 19, 21, 22, 24, 25, 27, 28, 29, 30, | Hiền Tiềng - Phượng Chuyên | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380257 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 3, 6, 7, 8, 9, 13, 15, 17, 19, 21, 22, 24, 25, 27, 28, 29, 30, | Hiền Tiềng - Phượng Chuyên | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380258 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 3, 6, 7, 8, 9, 13, 15, 17, 19, 21, 22, 24, 25, 27, 28, 29, 30, | Hiền Tiềng - Phượng Chuyên | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380259 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 1, 11, 18, 23, 41, 40 Tờ bản đồ số 54) - Xã Phong Thịnh | Hiền Tiềng - Phượng Chuyên | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380260 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Sơn Thịnh (Thửa 1, 11, 18, 23, 41, 40 Tờ bản đồ số 54) - Xã Phong Thịnh | Hiền Tiềng - Phượng Chuyên | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
