Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 380101 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Thanh Nam (Thửa 3 Tờ bản đồ số 39) - Xã Phong Thịnh | Anh Sơn Hồ - Ông Kỳ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380102 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Thanh Nam (Thửa 3 Tờ bản đồ số 39) - Xã Phong Thịnh | Anh Sơn Hồ - Ông Kỳ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380103 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Giáp (Thửa 74, 79, 80, 82, 84, 85 Tờ bản đồ số 34) - Xã Phong Thịnh | Anh Sơn Hồ - Ông Kỳ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380104 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Giáp (Thửa 74, 79, 80, 82, 84, 85 Tờ bản đồ số 34) - Xã Phong Thịnh | Anh Sơn Hồ - Ông Kỳ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380105 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Liên Giáp (Thửa 74, 79, 80, 82, 84, 85 Tờ bản đồ số 34) - Xã Phong Thịnh | Anh Sơn Hồ - Ông Kỳ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380106 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Sơn (Thửa 2, 5, 7, 12, 18, 19, 46, 53, 57, 58, 59, 60, 63, 64, 65, 72, | Anh Sơn Hồ - Ông Kỳ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380107 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Sơn (Thửa 2, 5, 7, 12, 18, 19, 46, 53, 57, 58, 59, 60, 63, 64, 65, 72, | Anh Sơn Hồ - Ông Kỳ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380108 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Sơn (Thửa 2, 5, 7, 12, 18, 19, 46, 53, 57, 58, 59, 60, 63, 64, 65, 72, | Anh Sơn Hồ - Ông Kỳ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380109 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa Tờ bản đồ số 10) - Xã Phong Thịnh | Ông Thìn Tào - Bà Lợi | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380110 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa Tờ bản đồ số 10) - Xã Phong Thịnh | Ông Thìn Tào - Bà Lợi | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380111 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Sơn (Thửa Tờ bản đồ số 10) - Xã Phong Thịnh | Ông Thìn Tào - Bà Lợi | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380112 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thành (Thửa Tờ bản đồ số 10) - Xã Phong Thịnh | Ông Thìn Tào - Bà Lợi | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380113 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thành (Thửa Tờ bản đồ số 10) - Xã Phong Thịnh | Ông Thìn Tào - Bà Lợi | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380114 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thành (Thửa Tờ bản đồ số 10) - Xã Phong Thịnh | Ông Thìn Tào - Bà Lợi | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380115 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Sơn (Thửa 7, 10, 14, 20, 24, 32, 33, 44, 45, 46, 79 Tờ bản đồ số 10) - | Ông Thìn Tào - Bà Lợi | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380116 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Sơn (Thửa 7, 10, 14, 20, 24, 32, 33, 44, 45, 46, 79 Tờ bản đồ số 10) - | Ông Thìn Tào - Bà Lợi | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380117 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trường Sơn (Thửa 7, 10, 14, 20, 24, 32, 33, 44, 45, 46, 79 Tờ bản đồ số 10) - | Ông Thìn Tào - Bà Lợi | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 380118 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thành (Thửa 35, 36, 43, 44 Tờ bản đồ số 42) - Xã Phong Thịnh | Ông Tư - Ông Hợi | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 380119 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thành (Thửa 35, 36, 43, 44 Tờ bản đồ số 42) - Xã Phong Thịnh | Ông Tư - Ông Hợi | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 380120 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm Trung Thành (Thửa 35, 36, 43, 44 Tờ bản đồ số 42) - Xã Phong Thịnh | Ông Tư - Ông Hợi | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
