Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379501 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 90, 91, 93, 96, 98, 100 Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Chi | Ông Sinh - Ông Tình | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379502 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 90, 91, 93, 96, 98, 100 Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Chi | Ông Sinh - Ông Tình | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379503 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 81, 84, 86, 87, 88, 89 Tờ bản | Ông Sinh - Ông Tình | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379504 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 81, 84, 86, 87, 88, 89 Tờ bản | Ông Sinh - Ông Tình | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379505 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 80, 81, 84, 86, 87, 88, 89 Tờ bản | Ông Sinh - Ông Tình | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379506 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 49, 50, 51, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 63, 65, 66, 67, 68, 69 Tờ bản | Ông Sinh - Ông Tình | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379507 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 49, 50, 51, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 63, 65, 66, 67, 68, 69 Tờ bản | Ông Sinh - Ông Tình | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379508 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 49, 50, 51, 54, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 63, 65, 66, 67, 68, 69 Tờ bản | Ông Sinh - Ông Tình | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379509 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 1, 15, 16, 22, 24, 28, 30, 34, 35, 37, 39, 40, 41, 42, 44, 47, 48 Tờ | Ông Sinh - Ông Tình | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379510 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 1, 15, 16, 22, 24, 28, 30, 34, 35, 37, 39, 40, 41, 42, 44, 47, 48 Tờ | Ông Sinh - Ông Tình | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379511 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 1, 15, 16, 22, 24, 28, 30, 34, 35, 37, 39, 40, 41, 42, 44, 47, 48 Tờ | Ông Sinh - Ông Tình | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379512 | Huyện Thanh Chương | Đ Kim Thịnh - Xóm Thịnh Lạc (Thửa 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Chi | Kim Thịnh - Thịnh Lạc | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379513 | Huyện Thanh Chương | Đ Kim Thịnh - Xóm Thịnh Lạc (Thửa 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Chi | Kim Thịnh - Thịnh Lạc | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379514 | Huyện Thanh Chương | Đ Kim Thịnh - Xóm Thịnh Lạc (Thửa 61, 66, 67 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Chi | Kim Thịnh - Thịnh Lạc | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379515 | Huyện Thanh Chương | Đ Kim Thịnh - Xóm Thịnh Lạc (Thửa 3, 9, 16, 18, 22, 24, 26, 31, 36, 41, 44, 46, 47, 48, 49, 50, 58 T | Kim Thịnh - Thịnh Lạc | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379516 | Huyện Thanh Chương | Đ Kim Thịnh - Xóm Thịnh Lạc (Thửa 3, 9, 16, 18, 22, 24, 26, 31, 36, 41, 44, 46, 47, 48, 49, 50, 58 T | Kim Thịnh - Thịnh Lạc | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379517 | Huyện Thanh Chương | Đ Kim Thịnh - Xóm Thịnh Lạc (Thửa 3, 9, 16, 18, 22, 24, 26, 31, 36, 41, 44, 46, 47, 48, 49, 50, 58 T | Kim Thịnh - Thịnh Lạc | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379518 | Huyện Thanh Chương | Đ. Thịnh Lạc - Xóm Thịnh Lạc (Thửa 98, 100, 104, 105, 119, 129 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Chi | Ông Hạp - Ông Nhụy | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379519 | Huyện Thanh Chương | Đ. Thịnh Lạc - Xóm Thịnh Lạc (Thửa 98, 100, 104, 105, 119, 129 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Chi | Ông Hạp - Ông Nhụy | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379520 | Huyện Thanh Chương | Đ. Thịnh Lạc - Xóm Thịnh Lạc (Thửa 98, 100, 104, 105, 119, 129 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Chi | Ông Hạp - Ông Nhụy | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
