Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379481 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 10, 13, 6 (Thửa 84, 85, 102, 101, 100, 104, 10 | Từ dốc Cồn - đến xã Xuân Tường | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379482 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 10, 13, 6 (Thửa 141, 140, 139, 138, 134, 135, | Từ dốc Cồn - đến xã Xuân Tường | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379483 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 10, 13, 6 (Thửa 141, 140, 139, 138, 134, 135, | Từ dốc Cồn - đến xã Xuân Tường | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379484 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 10, 13, 6 (Thửa 141, 140, 139, 138, 134, 135, | Từ dốc Cồn - đến xã Xuân Tường | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379485 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 10, 13, 6 (Thửa 226, 254, 253, 255 Tờ bản đồ s | Từ dốc Cồn - đến xã Xuân Tường | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379486 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 10, 13, 6 (Thửa 226, 254, 253, 255 Tờ bản đồ s | Từ dốc Cồn - đến xã Xuân Tường | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379487 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 10, 13, 6 (Thửa 226, 254, 253, 255 Tờ bản đồ s | Từ dốc Cồn - đến xã Xuân Tường | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379488 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa Lô số 1, Lô số 2, Lô số 3, Lô số | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379489 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa Lô số 1, Lô số 2, Lô số 3, Lô số | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379490 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa Lô số 1, Lô số 2, Lô số 3, Lô số | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379491 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa 291, 290, 293, 315, 292, 313, 312 | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379492 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa 291, 290, 293, 315, 292, 313, 312 | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379493 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa 291, 290, 293, 315, 292, 313, 312 | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379494 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa 22, 23, 24, 25, 51, 50, 49, 48, 5 | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379495 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa 22, 23, 24, 25, 51, 50, 49, 48, 5 | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379496 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa 22, 23, 24, 25, 51, 50, 49, 48, 5 | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379497 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa 57, 59, 62, 63, 67, 66, 73, 69, 6 | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 379498 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa 57, 59, 62, 63, 67, 66, 73, 69, 6 | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 379499 | Huyện Thanh Chương | Đường quốc lộ 46 (Đường Hồ Chí Minh về quê Bác) - Xóm 12, 13 (Thửa 57, 59, 62, 63, 67, 66, 73, 69, 6 | Cổng ông Khoa - đến dốc Cồn | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 379500 | Huyện Thanh Chương | Đ. Văn Phú - Xóm Văn Phú (Thửa 90, 91, 93, 96, 98, 100 Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Chi | Ông Sinh - Ông Tình | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
