Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379121 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 143, 162, 163, 164, 169, 182 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379122 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 22, 23, 24, 25, 35, 37, 47, 51, 72, 74, 75, 76, 92, 94, 95, 126 Tờ bản đồ số | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379123 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 22, 23, 24, 25, 35, 37, 47, 51, 72, 74, 75, 76, 92, 94, 95, 126 Tờ bản đồ số | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379124 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 22, 23, 24, 25, 35, 37, 47, 51, 72, 74, 75, 76, 92, 94, 95, 126 Tờ bản đồ số | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379125 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379126 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379127 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379128 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa 15 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379129 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa 15 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379130 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa 15 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379131 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa 112, 113, 123, 127, 132, 133, 140, 141, 142, 144, 146, 147 Tờ bản đồ số 29) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379132 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa 112, 113, 123, 127, 132, 133, 140, 141, 142, 144, 146, 147 Tờ bản đồ số 29) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379133 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa 112, 113, 123, 127, 132, 133, 140, 141, 142, 144, 146, 147 Tờ bản đồ số 29) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379134 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 22, 32, 33, 35, 37, 51, 52, 70, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379135 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 22, 32, 33, 35, 37, 51, 52, 70, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379136 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 3 (Thửa 2, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 13, 15, 17, 19, 22, 32, 33, 35, 37, 51, 52, 70, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379137 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2 (Thửa 299, 340 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379138 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2 (Thửa 299, 340 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379139 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2 (Thửa 299, 340 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379140 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2 (Thửa 19, 38, 39, 40, 62, 63, 93 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
