Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379101 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 46, 48, 65, 66, 72, 9, 91, 109, 113, 115, 139, 140, 144, 175, 177, 210213 Tờ | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379102 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 46, 48, 65, 66, 72, 9, 91, 109, 113, 115, 139, 140, 144, 175, 177, 210213 Tờ | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379103 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 46, 48, 65, 66, 72, 9, 91, 109, 113, 115, 139, 140, 144, 175, 177, 210213 Tờ | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379104 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 6, 10, 14, 27, 28, 39, 43, 44, 59, 60, 61, 62, 65, 82, 85, 86, 106, 107, 115 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379105 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 6, 10, 14, 27, 28, 39, 43, 44, 59, 60, 61, 62, 65, 82, 85, 86, 106, 107, 115 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379106 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 6, 10, 14, 27, 28, 39, 43, 44, 59, 60, 61, 62, 65, 82, 85, 86, 106, 107, 115 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379107 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 2, 6, 8, 19, 22, 23, 30, 32, 35, 47, 51, 52, 55, 57, 58, 72, 73, 78, 79, 82, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379108 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 2, 6, 8, 19, 22, 23, 30, 32, 35, 47, 51, 52, 55, 57, 58, 72, 73, 78, 79, 82, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379109 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 5 (Thửa 2, 6, 8, 19, 22, 23, 30, 32, 35, 47, 51, 52, 55, 57, 58, 72, 73, 78, 79, 82, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379110 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 18 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379111 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 18 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379112 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 18 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379113 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 70, 71, 7273, 74, 76, 77, 79, 80, 81 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379114 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 70, 71, 7273, 74, 76, 77, 79, 80, 81 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379115 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 70, 71, 7273, 74, 76, 77, 79, 80, 81 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379116 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 1, 3, 6, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 25, 33, 35, 36, 37, 42, 43, 48, 49, 51, 53, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379117 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 1, 3, 6, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 25, 33, 35, 36, 37, 42, 43, 48, 49, 51, 53, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379118 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 1, 3, 6, 14, 15, 16, 22, 23, 24, 25, 33, 35, 36, 37, 42, 43, 48, 49, 51, 53, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379119 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 143, 162, 163, 164, 169, 182 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379120 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 4 (Thửa 143, 162, 163, 164, 169, 182 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
