Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379061 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 289, 310, 315, 327, 331, 340, 357, 377, 389, Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379062 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 123 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379063 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 123 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379064 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 123 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379065 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 24, 28, 35, 40, 44, 47, 48, 49, 55, 56, 57, 63, 74, 81, 82, 83, 92, 93, 98, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379066 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 24, 28, 35, 40, 44, 47, 48, 49, 55, 56, 57, 63, 74, 81, 82, 83, 92, 93, 98, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379067 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 24, 28, 35, 40, 44, 47, 48, 49, 55, 56, 57, 63, 74, 81, 82, 83, 92, 93, 98, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379068 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 591, 620, 622, 629, 651 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379069 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 591, 620, 622, 629, 651 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379070 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 591, 620, 622, 629, 651 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379071 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 1, 6, 7, 18, 25, 29, 147 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379072 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 1, 6, 7, 18, 25, 29, 147 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379073 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 1, 6, 7, 18, 25, 29, 147 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379074 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 64, 65, 67, 68, 70, 71, 78, 79, 80, 83, 84, 85, 93, 94, 95, 97, 98, 102, 103, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379075 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 64, 65, 67, 68, 70, 71, 78, 79, 80, 83, 84, 85, 93, 94, 95, 97, 98, 102, 103, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379076 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 64, 65, 67, 68, 70, 71, 78, 79, 80, 83, 84, 85, 93, 94, 95, 97, 98, 102, 103, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379077 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 1, 3, 9, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 23, 25, 34, 35, 36, 38, 39, 40, 41, 47, 51, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379078 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 1, 3, 9, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 23, 25, 34, 35, 36, 38, 39, 40, 41, 47, 51, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379079 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 1, 3, 9, 12, 16, 17, 18, 19, 20, 23, 25, 34, 35, 36, 38, 39, 40, 41, 47, 51, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379080 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 7 (Thửa 5, 8, 15, 26, 27, 38, 39 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
