Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 379041 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 117, 215, 303 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379042 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 117, 215, 303 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379043 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 117, 215, 303 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379044 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 27, 71, 90, 187, 197 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379045 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 27, 71, 90, 187, 197 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379046 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 27, 71, 90, 187, 197 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379047 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 98, 99, 100, 101, 110, 111, 112, 128, 136, 137, 138, 140 Tờ bản đồ số 30) - | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379048 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 98, 99, 100, 101, 110, 111, 112, 128, 136, 137, 138, 140 Tờ bản đồ số 30) - | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379049 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 98, 99, 100, 101, 110, 111, 112, 128, 136, 137, 138, 140 Tờ bản đồ số 30) - | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379050 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 3, 8, 10, 13, 22, 28, 29, 30, 34, 42, 43, 44, 45, 46, 50, 64, 66, 74, 77, 79 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379051 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 3, 8, 10, 13, 22, 28, 29, 30, 34, 42, 43, 44, 45, 46, 50, 64, 66, 74, 77, 79 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379052 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8b (Thửa 3, 8, 10, 13, 22, 28, 29, 30, 34, 42, 43, 44, 45, 46, 50, 64, 66, 74, 77, 79 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379053 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 12, 33 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379054 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 12, 33 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379055 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 12, 33 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379056 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 460, 461, 510, 511, 547, 548, 549, 580, 608 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379057 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 460, 461, 510, 511, 547, 548, 549, 580, 608 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 379058 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 460, 461, 510, 511, 547, 548, 549, 580, 608 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Hà | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 379059 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 289, 310, 315, 327, 331, 340, 357, 377, 389, Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Hà | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 379060 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 8a (Thửa 289, 310, 315, 327, 331, 340, 357, 377, 389, Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Hà | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
