Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378501 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 133, 142, 139, 71, 70, 136, 135, 128, 83, 73, 156, 134, 153, 82 Tờ bản | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378502 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 133, 142, 139, 71, 70, 136, 135, 128, 83, 73, 156, 134, 153, 82 Tờ bản | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378503 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 133, 142, 139, 71, 70, 136, 135, 128, 83, 73, 156, 134, 153, 82 Tờ bản | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378504 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Sơn (Thửa 558, 893, 894, 897 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Lâm | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378505 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Sơn (Thửa 558, 893, 894, 897 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Lâm | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378506 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Sơn (Thửa 558, 893, 894, 897 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Lâm | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378507 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Sơn (Thửa 9, 15, 20, 28, 33, 156, 178, 188, 191, 194, 547, 551, 554, 556, 557 T | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378508 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Sơn (Thửa 9, 15, 20, 28, 33, 156, 178, 188, 191, 194, 547, 551, 554, 556, 557 T | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378509 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Tân Sơn (Thửa 9, 15, 20, 28, 33, 156, 178, 188, 191, 194, 547, 551, 554, 556, 557 T | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378510 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 210, 209, 266 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Lâm | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378511 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 210, 209, 266 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Lâm | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378512 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 210, 209, 266 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Lâm | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378513 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 183, 184, 188, 189 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Lâm | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378514 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 183, 184, 188, 189 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Lâm | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378515 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 183, 184, 188, 189 Tờ bản đồ số 51) - Xã Thanh Lâm | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378516 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 245, 247, 248, 253, 216, 262, 213, 214, 211, 207, 209, 204, 182 Tờ | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378517 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 245, 247, 248, 253, 216, 262, 213, 214, 211, 207, 209, 204, 182 Tờ | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378518 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Nghi Xuân (Thửa 245, 247, 248, 253, 216, 262, 213, 214, 211, 207, 209, 204, 182 Tờ | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378519 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Lân (Thửa 72, 70, 152, 151, 163, 253, 254, 165, 154, 55, 53, 54, 52, 45, 43, 4 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378520 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Lân (Thửa 72, 70, 152, 151, 163, 253, 254, 165, 154, 55, 53, 54, 52, 45, 43, 4 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
