Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 378481 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Đức (Thửa 254, 257, 336, 334, 335, 255, 341, 340, 345, 389, 288, 381, 394, 392 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378482 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Minh Đức (Thửa 254, 257, 336, 334, 335, 255, 341, 340, 345, 389, 288, 381, 394, 392 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378483 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Eo Sơn (Thửa 320, 319, 367, 388, 393, 392, 398 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Lâm | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378484 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Eo Sơn (Thửa 320, 319, 367, 388, 393, 392, 398 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Lâm | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378485 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Eo Sơn (Thửa 320, 319, 367, 388, 393, 392, 398 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Lâm | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378486 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Eo Sơn (Thửa 206, 227, 372, 371, 382, 338, 402, 400, 401, 406, 384, 385, 370, 318 T | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378487 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Eo Sơn (Thửa 206, 227, 372, 371, 382, 338, 402, 400, 401, 406, 384, 385, 370, 318 T | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378488 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Eo Sơn (Thửa 206, 227, 372, 371, 382, 338, 402, 400, 401, 406, 384, 385, 370, 318 T | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378489 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 318, 298, 321, 320, 297, 313, 322 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Lâm | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378490 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 318, 298, 321, 320, 297, 313, 322 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Lâm | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378491 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 318, 298, 321, 320, 297, 313, 322 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Lâm | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378492 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 219, 176, 114, 177, 113, 112, 111, 346, 346, 430, 429, 428, 433, 435 T | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378493 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 219, 176, 114, 177, 113, 112, 111, 346, 346, 430, 429, 428, 433, 435 T | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378494 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 219, 176, 114, 177, 113, 112, 111, 346, 346, 430, 429, 428, 433, 435 T | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378495 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 260, 262, 226, 267, 263, 269, 225, 224, 223, 174, 221, 222, 175, 220 T | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378496 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 260, 262, 226, 267, 263, 269, 225, 224, 223, 174, 221, 222, 175, 220 T | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378497 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 260, 262, 226, 267, 263, 269, 225, 224, 223, 174, 221, 222, 175, 220 T | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 378498 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 125, 141, 140, 130, 113, 137 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lâm | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 378499 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 125, 141, 140, 130, 113, 137 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lâm | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 378500 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm Mỹ Hòa (Thửa 125, 141, 140, 130, 113, 137 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lâm | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
