Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377301 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 33, 23, 4, 1, 8, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Mai | Xóm 8 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377302 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 33, 23, 4, 1, 8, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Mai | Xóm 8 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377303 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 33, 23, 4, 1, 8, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Mai | Xóm 8 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377304 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 12, 42, 55, 19, 40, 36, 29, 23, 41, 48, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh | Xóm 8 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377305 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 12, 42, 55, 19, 40, 36, 29, 23, 41, 48, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh | Xóm 8 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377306 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 12, 42, 55, 19, 40, 36, 29, 23, 41, 48, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh | Xóm 8 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377307 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 65, 264, 146, 38, 117, 54, 78, 224, 231 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai | Xóm 8 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377308 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 65, 264, 146, 38, 117, 54, 78, 224, 231 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai | Xóm 8 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377309 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 65, 264, 146, 38, 117, 54, 78, 224, 231 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai | Xóm 8 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377310 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 348, 276, 167, 25, 269, 193, 134, 218, 355, 289, 405, 412 Tờ bản đồ số 5) - | Xóm 8 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377311 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 348, 276, 167, 25, 269, 193, 134, 218, 355, 289, 405, 412 Tờ bản đồ số 5) - | Xóm 8 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377312 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 348, 276, 167, 25, 269, 193, 134, 218, 355, 289, 405, 412 Tờ bản đồ số 5) - | Xóm 8 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377313 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 81, 22, 45, 31, 40, 45, 24, 24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai | Xóm 7, xóm 8 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377314 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 81, 22, 45, 31, 40, 45, 24, 24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai | Xóm 7, xóm 8 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377315 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 81, 22, 45, 31, 40, 45, 24, 24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai | Xóm 7, xóm 8 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377316 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 292, 203, 201 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377317 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 292, 203, 201 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377318 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 292, 203, 201 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai | Xóm 7 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377319 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 141, 186, 18, 107, 83, 166, 39, 133, 109, 155, 104, 180, 68, 22, 219 Tờ bản | Xóm 7 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377320 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 141, 186, 18, 107, 83, 166, 39, 133, 109, 155, 104, 180, 68, 22, 219 Tờ bản | Xóm 7 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
