Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377281 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 258, 1, 14 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai | Xóm 9, xóm 10 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377282 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 258, 1, 14 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai | Xóm 9, xóm 10 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377283 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 22, 16, 31, 29, 38, 10, 30, 7 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai | Xóm 9 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377284 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 22, 16, 31, 29, 38, 10, 30, 7 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai | Xóm 9 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377285 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 22, 16, 31, 29, 38, 10, 30, 7 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai | Xóm 9 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377286 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 33, 58, 49, 68, 67, 51 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | Xóm 9 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377287 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 33, 58, 49, 68, 67, 51 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | Xóm 9 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377288 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 33, 58, 49, 68, 67, 51 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | Xóm 9 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377289 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 23, 27, 30, 36, 29, 7, 17, 26, 38, 2, 47, 32, 19, 11, 34 Tờ bản đồ số 42) - | Xóm 9 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377290 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 23, 27, 30, 36, 29, 7, 17, 26, 38, 2, 47, 32, 19, 11, 34 Tờ bản đồ số 42) - | Xóm 9 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377291 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 23, 27, 30, 36, 29, 7, 17, 26, 38, 2, 47, 32, 19, 11, 34 Tờ bản đồ số 42) - | Xóm 9 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377292 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 29, 23, 10, 4, 25, 39, 21, 16, 38, 35, 1, 20, 3, 5, 12, 8 Tờ bản đồ số 39) | Xóm 9 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377293 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 29, 23, 10, 4, 25, 39, 21, 16, 38, 35, 1, 20, 3, 5, 12, 8 Tờ bản đồ số 39) | Xóm 9 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377294 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 29, 23, 10, 4, 25, 39, 21, 16, 38, 35, 1, 20, 3, 5, 12, 8 Tờ bản đồ số 39) | Xóm 9 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377295 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 52, 4, 36, 40, 29, 48, 17, 49, 3, 50, 27, 14, 42 Tờ bản đồ số 29) | Xóm 8, xóm 10 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377296 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 52, 4, 36, 40, 29, 48, 17, 49, 3, 50, 27, 14, 42 Tờ bản đồ số 29) | Xóm 8, xóm 10 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377297 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 52, 4, 36, 40, 29, 48, 17, 49, 3, 50, 27, 14, 42 Tờ bản đồ số 29) | Xóm 8, xóm 10 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377298 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 112, 17, 15, 16, 8, 5, 38, 32, 52, 3, 55 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai | Xóm 8, xóm 9 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377299 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 112, 17, 15, 16, 8, 5, 38, 32, 52, 3, 55 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai | Xóm 8, xóm 9 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377300 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 112, 17, 15, 16, 8, 5, 38, 32, 52, 3, 55 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai | Xóm 8, xóm 9 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở |
