Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377141 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 113, 201, 202, 234, 311, 341, 405, 406, 436, 521, 520 Tờ bản đồ số 21) - X | Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377142 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 975, 961, 865, 789, 864, 800, 1356, 1355, 963 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh | Trần phượng - Đến Trần Long | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377143 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 975, 961, 865, 789, 864, 800, 1356, 1355, 963 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh | Trần phượng - Đến Trần Long | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377144 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 975, 961, 865, 789, 864, 800, 1356, 1355, 963 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh | Trần phượng - Đến Trần Long | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377145 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 770, 771, 726, 723, 698, 699, 664, 1361, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - | Trần Hoan - Đến Trần Thân | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377146 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 770, 771, 726, 723, 698, 699, 664, 1361, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - | Trần Hoan - Đến Trần Thân | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377147 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 770, 771, 726, 723, 698, 699, 664, 1361, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - | Trần Hoan - Đến Trần Thân | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377148 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 5B (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Đồng Giếng - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377149 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 5B (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Đồng Giếng - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377150 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư 5B (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Đồng Giếng - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377151 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 1620, 2176, 1582, 1621, 1622, 1586, 1585, 1584, 1583, 1582 Tờ bản đồ số 6) - Xã Tha | Từ Bỏ Đức - Đến Bà Tõm | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377152 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 1620, 2176, 1582, 1621, 1622, 1586, 1585, 1584, 1583, 1582 Tờ bản đồ số 6) - Xã Tha | Từ Bỏ Đức - Đến Bà Tõm | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377153 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 1620, 2176, 1582, 1621, 1622, 1586, 1585, 1584, 1583, 1582 Tờ bản đồ số 6) - Xã Tha | Từ Bỏ Đức - Đến Bà Tõm | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377154 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 521, 520, 311, 234, 202, 201, 113, 436, 341, 772, 1353, 1354, 773, 774, 79 | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377155 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 521, 520, 311, 234, 202, 201, 113, 436, 341, 772, 1353, 1354, 773, 774, 79 | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377156 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 521, 520, 311, 234, 202, 201, 113, 436, 341, 772, 1353, 1354, 773, 774, 79 | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377157 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 724, 723, 722, 721, 720, 651, 706, 707, 644, 573, 650, 406, 405, 311, 234, | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377158 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 724, 723, 722, 721, 720, 651, 706, 707, 644, 573, 650, 406, 405, 311, 234, | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377159 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 724, 723, 722, 721, 720, 651, 706, 707, 644, 573, 650, 406, 405, 311, 234, | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377160 | Huyện Thanh Chương | Đường xã (Thửa 1046, 1047, 1101, 1045, 1050, 1043, 971, 1111, 1110, 1099, 1100, 1101 Tờ bản đồ số | Văn Dug - Đến Bà Kỷ | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
