Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377121 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1185, 1184, 1064, 1063, 1078, 1067, 1045, 1046, 1022 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Trần Phượng. Trần Long - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377122 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1185, 1184, 1064, 1063, 1078, 1067, 1045, 1046, 1022 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Trần Phượng. Trần Long - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377123 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1185, 1184, 1064, 1063, 1078, 1067, 1045, 1046, 1022 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Trần Phượng. Trần Long - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377124 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1020, 1019, 1057, 1056, 1085, 1155, 1109, 1134, 1107, 975, 961, 865 Tờ bản | Trần Phượng. Trần Long - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377125 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1020, 1019, 1057, 1056, 1085, 1155, 1109, 1134, 1107, 975, 961, 865 Tờ bản | Trần Phượng. Trần Long - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377126 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1020, 1019, 1057, 1056, 1085, 1155, 1109, 1134, 1107, 975, 961, 865 Tờ bản | Trần Phượng. Trần Long - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377127 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 879, 930, 976, 989, 1018, 1042, 1043, 1044, 1066, 1079, 1088, 1100, 1126 T | Trần Phượng. Trần Long - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377128 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 879, 930, 976, 989, 1018, 1042, 1043, 1044, 1066, 1079, 1088, 1100, 1126 T | Trần Phượng. Trần Long - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377129 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 1B (Thửa 879, 930, 976, 989, 1018, 1042, 1043, 1044, 1066, 1079, 1088, 1100, 1126 T | Trần Phượng. Trần Long - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377130 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 1354, 1353, 772, 776 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377131 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 1354, 1353, 772, 776 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377132 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 1354, 1353, 772, 776 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377133 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 707, 650, 793, 794, 795, 796, 797, 798, 799, 774, 773 Tờ bản đồ số 21) - X | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377134 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 707, 650, 793, 794, 795, 796, 797, 798, 799, 774, 773 Tờ bản đồ số 21) - X | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377135 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 707, 650, 793, 794, 795, 796, 797, 798, 799, 774, 773 Tờ bản đồ số 21) - X | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377136 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 573, 644, 653, 702, 703, 704, 724, 723, 722, 721, 720 Tờ bản đồ số 21) - X | Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377137 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 573, 644, 653, 702, 703, 704, 724, 723, 722, 721, 720 Tờ bản đồ số 21) - X | Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377138 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 573, 644, 653, 702, 703, 704, 724, 723, 722, 721, 720 Tờ bản đồ số 21) - X | Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377139 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 113, 201, 202, 234, 311, 341, 405, 406, 436, 521, 520 Tờ bản đồ số 21) - X | Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377140 | Huyện Thanh Chương | Đường xã - Xóm 2B (Thửa 113, 201, 202, 234, 311, 341, 405, 406, 436, 521, 520 Tờ bản đồ số 21) - X | Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
