Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377061 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn Xóm 4B (Thửa 98, 97, 441, 720, 747, 748, 707, 320, 321, 19, 126, 49, 44, 442 Tờ bản | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377062 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn Xóm 4B (Thửa 98, 97, 441, 720, 747, 748, 707, 320, 321, 19, 126, 49, 44, 442 Tờ bản | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377063 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn Xóm 4B (Thửa 98, 97, 441, 720, 747, 748, 707, 320, 321, 19, 126, 49, 44, 442 Tờ bản | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377064 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1740, 1743, 1744, 1828, 1827, 1840, 1898, 1911, 1279, 1921, 1912 Tờ bản đồ số | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377065 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1740, 1743, 1744, 1828, 1827, 1840, 1898, 1911, 1279, 1921, 1912 Tờ bản đồ số | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377066 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1740, 1743, 1744, 1828, 1827, 1840, 1898, 1911, 1279, 1921, 1912 Tờ bản đồ số | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377067 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1206, 1283, 1300, 1299, 1964, 1402, 1525, 1622, 1739 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377068 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1206, 1283, 1300, 1299, 1964, 1402, 1525, 1622, 1739 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377069 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1206, 1283, 1300, 1299, 1964, 1402, 1525, 1622, 1739 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377070 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1614, 1533, 1518, 1416, 1417, 1396, 1303, 1302, 1207 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 377071 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1614, 1533, 1518, 1416, 1417, 1396, 1303, 1302, 1207 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 377072 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1614, 1533, 1518, 1416, 1417, 1396, 1303, 1302, 1207 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 377073 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1957, 1897, 1844, 1821, 1750, 1730, 1729, 1728, 1614, 1629, 1615, 1912, 1964 | Võ Thao 5A - Đến Văn Tám 5A | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377074 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1957, 1897, 1844, 1821, 1750, 1730, 1729, 1728, 1614, 1629, 1615, 1912, 1964 | Võ Thao 5A - Đến Văn Tám 5A | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377075 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 1957, 1897, 1844, 1821, 1750, 1730, 1729, 1728, 1614, 1629, 1615, 1912, 1964 | Võ Thao 5A - Đến Văn Tám 5A | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377076 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 283, 267, 252, 238, 210, 189, 190, 516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377077 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 283, 267, 252, 238, 210, 189, 190, 516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377078 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 283, 267, 252, 238, 210, 189, 190, 516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377079 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 395, 400, 423, 439, 486, 460, 440, 421, 390, 365, 324, 314, 1525, 440 Tờ bản | Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377080 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 395, 400, 423, 439, 486, 460, 440, 421, 390, 365, 324, 314, 1525, 440 Tờ bản | Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
