Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377041 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 251, 250, 218, 187, 211, 176, 143, 93, 34, 83, 570, 568, 603 Tờ bản đồ số 7) - Xã T | 6A - Đến 7A Đến 8A | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377042 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư (Thửa 251, 250, 218, 187, 211, 176, 143, 93, 34, 83, 570, 568, 603 Tờ bản đồ số 7) - Xã T | 6A - Đến 7A Đến 8A | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377043 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - KV3 (Thửa 514, 488, 513, 442, 404, 367, 1518, 327, 313, 299, 280, 281 Tờ bản đồ s | Tiến Bộ 8A - Đến Văn Mỹ 6A | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377044 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - KV3 (Thửa 514, 488, 513, 442, 404, 367, 1518, 327, 313, 299, 280, 281 Tờ bản đồ s | Tiến Bộ 8A - Đến Văn Mỹ 6A | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377045 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - KV3 (Thửa 514, 488, 513, 442, 404, 367, 1518, 327, 313, 299, 280, 281 Tờ bản đồ s | Tiến Bộ 8A - Đến Văn Mỹ 6A | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377046 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - KV3 (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 94, 127, 144, 188, 1524 Tờ bản đồ số 7) - Xã Th | Bình Hoa - Đến Cao Hằng 6A | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377047 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - KV3 (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 94, 127, 144, 188, 1524 Tờ bản đồ số 7) - Xã Th | Bình Hoa - Đến Cao Hằng 6A | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377048 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - KV3 (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 94, 127, 144, 188, 1524 Tờ bản đồ số 7) - Xã Th | Bình Hoa - Đến Cao Hằng 6A | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377049 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 487, 515, 543, 602, 95, 126, 94, 127, 144, 1524, 188, 625 Tờ bản đồ số 7) - X | Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377050 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 487, 515, 543, 602, 95, 126, 94, 127, 144, 1524, 188, 625 Tờ bản đồ số 7) - X | Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377051 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 487, 515, 543, 602, 95, 126, 94, 127, 144, 1524, 188, 625 Tờ bản đồ số 7) - X | Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377052 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 219, 220, 239, 269, 282, 298, 326, 366, 389, 403, 420, 458 Tờ bản đồ số 7) - | Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377053 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 219, 220, 239, 269, 282, 298, 326, 366, 389, 403, 420, 458 Tờ bản đồ số 7) - | Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377054 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn (Thửa 219, 220, 239, 269, 282, 298, 326, 366, 389, 403, 420, 458 Tờ bản đồ số 7) - | Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377055 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 228, 198, 199, 125 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đình tỉu - Đến ông Sang | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377056 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 228, 198, 199, 125 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đình tỉu - Đến ông Sang | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377057 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 228, 198, 199, 125 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đình tỉu - Đến ông Sang | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377058 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 19, 48, 98, 47, 46, 45, 100, 203, 122, 123, 200, 124, 97, 96 Tờ bản | Đình tỉu - Đến ông Sang | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377059 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 19, 48, 98, 47, 46, 45, 100, 203, 122, 123, 200, 124, 97, 96 Tờ bản | Đình tỉu - Đến ông Sang | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377060 | Huyện Thanh Chương | Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 19, 48, 98, 47, 46, 45, 100, 203, 122, 123, 200, 124, 97, 96 Tờ bản | Đình tỉu - Đến ông Sang | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
