Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 377001 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn vùng Cửa Thần (Thửa 2180, 2237, 2238, 2239, 2240, 2241, 2341, 2272, 2273 Tờ bản đồ số | Từ Phan Sơn - Đến Tuyết Quyền | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377002 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn vùng Cửa Thần (Thửa 2180, 2237, 2238, 2239, 2240, 2241, 2341, 2272, 2273 Tờ bản đồ số | Từ Phan Sơn - Đến Tuyết Quyền | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377003 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn vùng Cửa Thần (Thửa 2180, 2237, 2238, 2239, 2240, 2241, 2341, 2272, 2273 Tờ bản đồ số | Từ Phan Sơn - Đến Tuyết Quyền | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377004 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 863, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | Trần Bá - Đến Trần Hoan | 205.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377005 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 863, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | Trần Bá - Đến Trần Hoan | 225.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377006 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 863, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | Trần Bá - Đến Trần Hoan | 410.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377007 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 26, Lô 28 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377008 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 26, Lô 28 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377009 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 26, Lô 28 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377010 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 6, Lô 8, Lo 12, Lo 10, Lô 14, Lô 18, Lô 22, Lô 20, Lô 22, Lô 24 | Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377011 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 6, Lô 8, Lo 12, Lo 10, Lô 14, Lô 18, Lô 22, Lô 20, Lô 22, Lô 24 | Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377012 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 6, Lô 8, Lo 12, Lo 10, Lô 14, Lô 18, Lô 22, Lô 20, Lô 22, Lô 24 | Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377013 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 16, Lô 34, Lô 35, Lô 36, Lô 37, Lô 38 , Lô 39, Lô 40, Lô 41, Lô | Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | 230.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377014 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 16, Lô 34, Lô 35, Lô 36, Lô 37, Lô 38 , Lô 39, Lô 40, Lô 41, Lô | Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | 253.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377015 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 16, Lô 34, Lô 35, Lô 36, Lô 37, Lô 38 , Lô 39, Lô 40, Lô 41, Lô | Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377016 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 5, Lô 7, Lô 9, Lô 11, Lô 13, Lô 15 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh | Lý Hựng - Đến Bưu Điện | 230.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377017 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 5, Lô 7, Lô 9, Lô 11, Lô 13, Lô 15 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh | Lý Hựng - Đến Bưu Điện | 253.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377018 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 5, Lô 7, Lô 9, Lô 11, Lô 13, Lô 15 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh | Lý Hựng - Đến Bưu Điện | 460.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 377019 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 34, 94, 127, 144, 1524, 188, 220, 239, 269 | Trịnh Diệu - Đến Thúy 8A | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 377020 | Huyện Thanh Chương | Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 34, 94, 127, 144, 1524, 188, 220, 239, 269 | Trịnh Diệu - Đến Thúy 8A | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
