Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 376981 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6B (Thửa Các lô 01-02-03-04-05-06-07 Vùng Cơn Muồng Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Khu Quy hoạch Con Muồng - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376982 | Huyện Thanh Chương | Xóm 6B (Thửa Các lô 01-02-03-04-05-06-07 Vùng Cơn Muồng Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Khu Quy hoạch Con Muồng - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376983 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 9A (Thửa 248, 277, 276, 70, 99, 98, 124, 97, 123, 72, 45, 19, 16, 1049 Tờ bản đồ số 12) | Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376984 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 9A (Thửa 248, 277, 276, 70, 99, 98, 124, 97, 123, 72, 45, 19, 16, 1049 Tờ bản đồ số 12) | Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376985 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 9A (Thửa 248, 277, 276, 70, 99, 98, 124, 97, 123, 72, 45, 19, 16, 1049 Tờ bản đồ số 12) | Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376986 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 9A (Thửa 69, 17, 16, 15, 46, 68, 102, 103, 149, 163, 162, 199, 241, 207 Tờ bản đồ số 12) | Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376987 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 9A (Thửa 69, 17, 16, 15, 46, 68, 102, 103, 149, 163, 162, 199, 241, 207 Tờ bản đồ số 12) | Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376988 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm 9A (Thửa 69, 17, 16, 15, 46, 68, 102, 103, 149, 163, 162, 199, 241, 207 Tờ bản đồ số 12) | Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376989 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 2458, 2582, 2755 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ Lê Cừ - Đến Trần Tường | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376990 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 2458, 2582, 2755 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ Lê Cừ - Đến Trần Tường | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376991 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 2458, 2582, 2755 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ Lê Cừ - Đến Trần Tường | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376992 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 1469, 1587, 1507, 1508, 1509, 1466, 1582, 1505 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong | Vùn Rú rò - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376993 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 1469, 1587, 1507, 1508, 1509, 1466, 1582, 1505 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong | Vùn Rú rò - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376994 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 1469, 1587, 1507, 1508, 1509, 1466, 1582, 1505 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong | Vùn Rú rò - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376995 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 957, 956, 871, 843, 786, 787, 762, 706, 678, 1588, 1506, 974, 973, 1064, 1084 Tờ b | Vùn Rú rò - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376996 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 957, 956, 871, 843, 786, 787, 762, 706, 678, 1588, 1506, 974, 973, 1064, 1084 Tờ b | Vùn Rú rò - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 376997 | Huyện Thanh Chương | Đường thôn (Thửa 957, 956, 871, 843, 786, 787, 762, 706, 678, 1588, 1506, 974, 973, 1064, 1084 Tờ b | Vùn Rú rò - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 376998 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm (Thửa 2671, 2749, 2766, 2824, 2833 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ Bá Ngũ - Đến Ông Sang | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376999 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm (Thửa 2671, 2749, 2766, 2824, 2833 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ Bá Ngũ - Đến Ông Sang | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 377000 | Huyện Thanh Chương | Đường xóm (Thửa 2671, 2749, 2766, 2824, 2833 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong | Từ Bá Ngũ - Đến Ông Sang | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
