Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 375981 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 216, 233, 232, 231, 229, 227, 226, 225, 223, 221, 220 | Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375982 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 216, 233, 232, 231, 229, 227, 226, 225, 223, 221, 220 | Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375983 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 216, 233, 232, 231, 229, 227, 226, 225, 223, 221, 220 | Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375984 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 168, 161, 157, 154, 146, 225, 137, 143, 128, 121, 109 | Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375985 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 168, 161, 157, 154, 146, 225, 137, 143, 128, 121, 109 | Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375986 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 168, 161, 157, 154, 146, 225, 137, 143, 128, 121, 109 | Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375987 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 217, 89, 95, 90, 101, 102, 116, 109, 126, 121, 128, 1 | Từ nhà văn hóa thôn Lam giang - đến Cầu Rộ | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375988 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 217, 89, 95, 90, 101, 102, 116, 109, 126, 121, 128, 1 | Từ nhà văn hóa thôn Lam giang - đến Cầu Rộ | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375989 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 217, 89, 95, 90, 101, 102, 116, 109, 126, 121, 128, 1 | Từ nhà văn hóa thôn Lam giang - đến Cầu Rộ | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375990 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 214, 213, 210, 205, 199, 191, 194, 201, 209, 208 Tờ b | Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375991 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 214, 213, 210, 205, 199, 191, 194, 201, 209, 208 Tờ b | Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375992 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 214, 213, 210, 205, 199, 191, 194, 201, 209, 208 Tờ b | Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375993 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 8, 6, 5, 19, 17, 6, 2, 197, 187, 186, 185, 176, 188, | Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375994 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 8, 6, 5, 19, 17, 6, 2, 197, 187, 186, 185, 176, 188, | Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375995 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 8, 6, 5, 19, 17, 6, 2, 197, 187, 186, 185, 176, 188, | Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375996 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 14, 11, 9, 15, 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt | Từ nhà ông An - đến nhà ông Ngọc | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375997 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 14, 11, 9, 15, 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt | Từ nhà ông An - đến nhà ông Ngọc | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375998 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 14, 11, 9, 15, 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt | Từ nhà ông An - đến nhà ông Ngọc | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375999 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Khai Tiến (Thửa 169, 165, 166, 163, 147, 144, 142, 138, 121, 117, 107 | Từ Cựa ông Bình - đến giáp Xã Thanh Long | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 376000 | Huyện Thanh Chương | QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Khai Tiến (Thửa 169, 165, 166, 163, 147, 144, 142, 138, 121, 117, 107 | Từ Cựa ông Bình - đến giáp Xã Thanh Long | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
