Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 375621 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 18, 25, 44, 27, 63, 70, 74, 78 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt | từ vườn ông - đến đương vườn ông đông | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375622 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 18, 25, 44, 27, 63, 70, 74, 78 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt | từ vườn ông - đến đương vườn ông đông | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375623 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 18, 25, 44, 27, 63, 70, 74, 78 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt | từ vườn ông - đến đương vườn ông đông | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375624 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 110, 122, 129 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt | từ vườn ông Hải - đến vườn ông lợi | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375625 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 110, 122, 129 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt | từ vườn ông Hải - đến vườn ông lợi | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375626 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 110, 122, 129 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt | từ vườn ông Hải - đến vườn ông lợi | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375627 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 58, 47, 39, 31, 36, 33, 35, 20, 28, 11 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt | Từ vườn ông tắc - đến vườn ông quý | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375628 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 58, 47, 39, 31, 36, 33, 35, 20, 28, 11 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt | Từ vườn ông tắc - đến vườn ông quý | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375629 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 58, 47, 39, 31, 36, 33, 35, 20, 28, 11 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt | Từ vườn ông tắc - đến vườn ông quý | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375630 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 20, 84, 96, 102, 105, 100, 93, 48 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt | Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375631 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 20, 84, 96, 102, 105, 100, 93, 48 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt | Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375632 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 20, 84, 96, 102, 105, 100, 93, 48 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt | Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375633 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 127, 143, 131, 151, 102, 227 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt | Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375634 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 127, 143, 131, 151, 102, 227 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt | Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375635 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 127, 143, 131, 151, 102, 227 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt | Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375636 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 123, 111, 124, 125, 141 Tờ bản đồ số ) - Xã Võ Liệt | từ vườn ông tam - đến vườn ông quế | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375637 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 123, 111, 124, 125, 141 Tờ bản đồ số ) - Xã Võ Liệt | từ vườn ông tam - đến vườn ông quế | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 375638 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 123, 111, 124, 125, 141 Tờ bản đồ số ) - Xã Võ Liệt | từ vườn ông tam - đến vườn ông quế | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375639 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 104, 107, 115, 119, 118, 132, 165, 122, 139, 149, 143 Tờ bản đồ số 4 | từ vườn ông tam - đến vườn ông quế | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 375640 | Huyện Thanh Chương | Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 104, 107, 115, 119, 118, 132, 165, 122, 139, 149, 143 Tờ bản đồ số 4 | từ vườn ông tam - đến vườn ông quế | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
