Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 375101 | Huyện Thanh Chương | Đường QL 46C - Thôn Thị Tứ (Thửa 181, 203, 204, 205, 316, 315, 341, 342, 343, 480, 481, 482, 505. Tờ | Ng 3 Thanh Lĩnh - Ông Sợi | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 375102 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 1, 2, 13, 14, 12, 15, 25, 26, 37, 24, 27, 28, 36, 29, 39, 41, 40, 51, 48, | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 375103 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 1, 2, 13, 14, 12, 15, 25, 26, 37, 24, 27, 28, 36, 29, 39, 41, 40, 51, 48, | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 375104 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 1, 2, 13, 14, 12, 15, 25, 26, 37, 24, 27, 28, 36, 29, 39, 41, 40, 51, 48, | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 375105 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 132, 127, 128, 144, 146, 143, 156, 155, 142, 141, 147, 154, 148 Tờ bả | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 375106 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 132, 127, 128, 144, 146, 143, 156, 155, 142, 141, 147, 154, 148 Tờ bả | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 375107 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 132, 127, 128, 144, 146, 143, 156, 155, 142, 141, 147, 154, 148 Tờ bả | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 375108 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 13, 12, 16, 15, 17, 18, 26, 19, 1, 25, 35, 36, 2, 28, 4, 5, 6, 7, 23, 30, 2 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 375109 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 13, 12, 16, 15, 17, 18, 26, 19, 1, 25, 35, 36, 2, 28, 4, 5, 6, 7, 23, 30, 2 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 375110 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 13, 12, 16, 15, 17, 18, 26, 19, 1, 25, 35, 36, 2, 28, 4, 5, 6, 7, 23, 30, 2 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 375111 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 10, 17, 25, 16, 13, 21, 22 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 375112 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 10, 17, 25, 16, 13, 21, 22 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 375113 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 10, 17, 25, 16, 13, 21, 22 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 375114 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 52, 59, 60, 74, 86, 87, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 110, 121, 125, 12 | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 375115 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 52, 59, 60, 74, 86, 87, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 110, 121, 125, 12 | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 375116 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 52, 59, 60, 74, 86, 87, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 110, 121, 125, 12 | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 375117 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 52, 53.69.70.93.108 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 375118 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 52, 53.69.70.93.108 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 375119 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 52, 53.69.70.93.108 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 375120 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 10, 5, 6, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
