Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374721 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1020, 1019, 1034, 1135, 1136, 1118, 1137, , 1211, 1209, 1210, 1230, Tờ b | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374722 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1020, 1019, 1034, 1135, 1136, 1118, 1137, , 1211, 1209, 1210, 1230, Tờ b | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374723 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1020, 1019, 1034, 1135, 1136, 1118, 1137, , 1211, 1209, 1210, 1230, Tờ b | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374724 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1318, 1377, 1486, 1213, 1214, 1134, 1119, 1018, 924, 925, 2018, 1021, Tờ | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374725 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1318, 1377, 1486, 1213, 1214, 1134, 1119, 1018, 924, 925, 2018, 1021, Tờ | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374726 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1318, 1377, 1486, 1213, 1214, 1134, 1119, 1018, 924, 925, 2018, 1021, Tờ | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374727 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1705, 1706, 1992, 1707, 1226, 1296, 1312, 1295, 1294, 1292, 1291, 1227, | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374728 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1705, 1706, 1992, 1707, 1226, 1296, 1312, 1295, 1294, 1292, 1291, 1227, | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374729 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1705, 1706, 1992, 1707, 1226, 1296, 1312, 1295, 1294, 1292, 1291, 1227, | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374730 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1393, 1395, 1508, 1611, 2010, 1397, 1610, 1509, 1612, 1613, 1614, 1704, | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374731 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1393, 1395, 1508, 1611, 2010, 1397, 1610, 1509, 1612, 1613, 1614, 1704, | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374732 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1393, 1395, 1508, 1611, 2010, 1397, 1610, 1509, 1612, 1613, 1614, 1704, | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374733 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1129, 1128, 1127, 1220, 1221, 1222, 2016, 2036, 2037, 2038, 1302, 1394, | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374734 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1129, 1128, 1127, 1220, 1221, 1222, 2016, 2036, 2037, 2038, 1302, 1394, | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374735 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1129, 1128, 1127, 1220, 1221, 1222, 2016, 2036, 2037, 2038, 1302, 1394, | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374736 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1123, 1134, 1124, 1130, 1129, 1030, 1012, 1005, 1007, 1008, 1009, 2024, | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374737 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1123, 1134, 1124, 1130, 1129, 1030, 1012, 1005, 1007, 1008, 1009, 2024, | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374738 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1123, 1134, 1124, 1130, 1129, 1030, 1012, 1005, 1007, 1008, 1009, 2024, | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374739 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 911, 912, 816, 815, 913, 914, 915, 916, 917, 918, 1006, 1004, 1003, 1014 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374740 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 911, 912, 816, 815, 913, 914, 915, 916, 917, 918, 1006, 1004, 1003, 1014 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
