Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374701 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 1909, 1908, 1921, 1976, 1910, 1920, 1763, 1762, 1810, 1809, 1837, 1836, T | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374702 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 1909, 1908, 1921, 1976, 1910, 1920, 1763, 1762, 1810, 1809, 1837, 1836, T | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374703 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 1861, 1846, 1880, 1904, 1859, 1970, 1971, 1905, 1857, 1906, 1907, 1856, T | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374704 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 1861, 1846, 1880, 1904, 1859, 1970, 1971, 1905, 1857, 1906, 1907, 1856, T | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374705 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 1861, 1846, 1880, 1904, 1859, 1970, 1971, 1905, 1857, 1906, 1907, 1856, T | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374706 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 1623, 1622, 1701, 1710, 1711, 1700, 1712, 1780, 1798, 1782, 1781, 1847, T | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374707 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 1623, 1622, 1701, 1710, 1711, 1700, 1712, 1780, 1798, 1782, 1781, 1847, T | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374708 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 1623, 1622, 1701, 1710, 1711, 1700, 1712, 1780, 1798, 1782, 1781, 1847, T | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374709 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 224, 241, 242, 240, 239, 238, 281, 282, 268, 283, 285, 336, 335, 319, 320 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374710 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 224, 241, 242, 240, 239, 238, 281, 282, 268, 283, 285, 336, 335, 319, 320 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374711 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 224, 241, 242, 240, 239, 238, 281, 282, 268, 283, 285, 336, 335, 319, 320 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374712 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 159, 196, 195, 161, 153, 115, 116, 163, 162, 194, 193, 192, 201, 202, 225 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374713 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 159, 196, 195, 161, 153, 115, 116, 163, 162, 194, 193, 192, 201, 202, 225 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374714 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 159, 196, 195, 161, 153, 115, 116, 163, 162, 194, 193, 192, 201, 202, 225 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374715 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 2, 61, 62, 60, 64, 65, 66, 57, 6, 56, 668, 669, 107, 108, 662, 663, 157, | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374716 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 2, 61, 62, 60, 64, 65, 66, 57, 6, 56, 668, 669, 107, 108, 662, 663, 157, | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374717 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Hạ (Thửa 2, 61, 62, 60, 64, 65, 66, 57, 6, 56, 668, 669, 107, 108, 662, 663, 157, | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374718 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1287, 1231, 1233, 1232, 1285, 1322, 1372, 1371, 1323, 2008, 2009. Tờ bản | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374719 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1287, 1231, 1233, 1232, 1285, 1322, 1372, 1371, 1323, 2008, 2009. Tờ bản | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374720 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Sơn (Thửa 1287, 1231, 1233, 1232, 1285, 1322, 1372, 1371, 1323, 2008, 2009. Tờ bản | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
