Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374661 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 1038, 1113, 1114, 1037, 1015, 1115, 1035, 1010, 1036, 1011, 896, 970, | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374662 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 1038, 1113, 1114, 1037, 1015, 1115, 1035, 1010, 1036, 1011, 896, 970, | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374663 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 1038, 1113, 1114, 1037, 1015, 1115, 1035, 1010, 1036, 1011, 896, 970, | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374664 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 1039, 1110, 1109, 1197, 1198, 1144, 1199, 1200, 1143, 1112, 1142, 1008 | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374665 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 1039, 1110, 1109, 1197, 1198, 1144, 1199, 1200, 1143, 1112, 1142, 1008 | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374666 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 1039, 1110, 1109, 1197, 1198, 1144, 1199, 1200, 1143, 1112, 1142, 1008 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374667 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 914, 881, 814, 769, 841, 815, 768, 880, 839, 883, 884, 911, 946, 945, | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374668 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 914, 881, 814, 769, 841, 815, 768, 880, 839, 883, 884, 911, 946, 945, | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374669 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 914, 881, 814, 769, 841, 815, 768, 880, 839, 883, 884, 911, 946, 945, | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374670 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 810, 845, 916, 938, 939, 880, 844, 843, 811, 1226, 812, 813, 842, 915, | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374671 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 810, 845, 916, 938, 939, 880, 844, 843, 811, 1226, 812, 813, 842, 915, | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374672 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Vùng rú mủ (Thửa 810, 845, 916, 938, 939, 880, 844, 843, 811, 1226, 812, 813, 842, 915, | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374673 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thượng (Thửa 1, 12, 25, 27, 26, 57, 55, 56, 200, 220, 259, 277, Tờ bản đồ số 2) - | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374674 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thượng (Thửa 1, 12, 25, 27, 26, 57, 55, 56, 200, 220, 259, 277, Tờ bản đồ số 2) - | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374675 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thượng (Thửa 1, 12, 25, 27, 26, 57, 55, 56, 200, 220, 259, 277, Tờ bản đồ số 2) - | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374676 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thượng (Thửa 3, 18 Tờ bản đồ số 1) - Xã Thanh Lĩnh | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374677 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thượng (Thửa 3, 18 Tờ bản đồ số 1) - Xã Thanh Lĩnh | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 374678 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thượng (Thửa 3, 18 Tờ bản đồ số 1) - Xã Thanh Lĩnh | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 374679 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thượng (Thửa 759, 755, 790, 796, 811, 878 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Lĩnh | 85.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 374680 | Huyện Thanh Chương | Khu dân cư - Thôn Thượng (Thửa 759, 755, 790, 796, 811, 878 Tờ bản đồ số 3) - Xã Thanh Lĩnh | 93.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
