Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374641 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi xã Thanh Giang (Thửa 58, 74, 79, 80, 81, 84, 88, 89, 90, 92, 95, 98, 99, 100, 104, 105, | Từ quán Việt - đi nhà ông Đình | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374642 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi xã Thanh Giang (Thửa 58, 74, 79, 80, 81, 84, 88, 89, 90, 92, 95, 98, 99, 100, 104, 105, | Từ quán Việt - đi nhà ông Đình | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374643 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi xã Thanh Giang (Thửa 28, 31, 37, 44, 80, 90, 68, 69, 72, 82, , 37, 41, 122, 123, Tờ bản | Từ quán Việt - đi nhà ông Đình | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374644 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi xã Thanh Giang (Thửa 28, 31, 37, 44, 80, 90, 68, 69, 72, 82, , 37, 41, 122, 123, Tờ bản | Từ quán Việt - đi nhà ông Đình | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374645 | Huyện Thanh Chương | Đường xã đi xã Thanh Giang (Thửa 28, 31, 37, 44, 80, 90, 68, 69, 72, 82, , 37, 41, 122, 123, Tờ bản | Từ quán Việt - đi nhà ông Đình | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374646 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh Tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 44, 48, 51, 52, 56, 58, 66, 72, 74, 77, 80, 105, 106, 111 T | Từ nhà bà Tấn - đến quán Nguyễn Đình Chinh | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374647 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh Tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 44, 48, 51, 52, 56, 58, 66, 72, 74, 77, 80, 105, 106, 111 T | Từ nhà bà Tấn - đến quán Nguyễn Đình Chinh | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374648 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh Tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 44, 48, 51, 52, 56, 58, 66, 72, 74, 77, 80, 105, 106, 111 T | Từ nhà bà Tấn - đến quán Nguyễn Đình Chinh | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374649 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh Tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 55, 57, 61, 62, 63, 69, 80, 73, 49, 16 Tờ bản đồ số 38) - X | Từ nhà bà Tấn - đến quán Nguyễn Đình Chinh | 115.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374650 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh Tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 55, 57, 61, 62, 63, 69, 80, 73, 49, 16 Tờ bản đồ số 38) - X | Từ nhà bà Tấn - đến quán Nguyễn Đình Chinh | 126.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374651 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh Tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 55, 57, 61, 62, 63, 69, 80, 73, 49, 16 Tờ bản đồ số 38) - X | Từ nhà bà Tấn - đến quán Nguyễn Đình Chinh | 230.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374652 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 266, 268, 288, 289, 291, 292, 293, 318 Tờ bản đồ số 8) - Xã | Từ nhà ông nghi - đến nhà ông Tiên | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374653 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 266, 268, 288, 289, 291, 292, 293, 318 Tờ bản đồ số 8) - Xã | Từ nhà ông nghi - đến nhà ông Tiên | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374654 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 266, 268, 288, 289, 291, 292, 293, 318 Tờ bản đồ số 8) - Xã | Từ nhà ông nghi - đến nhà ông Tiên | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374655 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Tùng | Từ nhà ông nghi - đến nhà ông Tiên | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374656 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Tùng | Từ nhà ông nghi - đến nhà ông Tiên | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374657 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh tùng đi xã Thanh Hà (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 9 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Tùng | Từ nhà ông nghi - đến nhà ông Tiên | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374658 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh Tùng, Thanh Giang (Thửa 10, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 3 | Từ ao cá - đến nhà chị Việt | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374659 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh Tùng, Thanh Giang (Thửa 10, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 3 | Từ ao cá - đến nhà chị Việt | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374660 | Huyện Thanh Chương | Đường xã Thanh Tùng, Thanh Giang (Thửa 10, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 23, 24, 27, 28, 29, 30, 33, 34, 3 | Từ ao cá - đến nhà chị Việt | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở |
