Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374101 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 122, 137, Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Hòa | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374102 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 122, 137, Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Hòa | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374103 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 106, 107, 110, 109, 108, 168, 167, 136, 135, 217, 251, 300, 441 | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374104 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 106, 107, 110, 109, 108, 168, 167, 136, 135, 217, 251, 300, 441 | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374105 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 106, 107, 110, 109, 108, 168, 167, 136, 135, 217, 251, 300, 441 | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374106 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 10, 19, 30, 46, 58, 65, 81, 115, 117, 131, 142, 149, 132, 129, | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374107 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 10, 19, 30, 46, 58, 65, 81, 115, 117, 131, 142, 149, 132, 129, | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374108 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 10, 19, 30, 46, 58, 65, 81, 115, 117, 131, 142, 149, 132, 129, | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374109 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 2, 18, 20, 2736, 55, 75, 130, 129, 106, 105, 104, 76, 77, 74, 5 | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374110 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 2, 18, 20, 2736, 55, 75, 130, 129, 106, 105, 104, 76, 77, 74, 5 | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374111 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 2, 18, 20, 2736, 55, 75, 130, 129, 106, 105, 104, 76, 77, 74, 5 | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374112 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 24, 23, 18, 15, 14, 11, 10Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Hòa | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374113 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 24, 23, 18, 15, 14, 11, 10Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Hòa | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374114 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 24, 23, 18, 15, 14, 11, 10Tờ bản đồ số 33) - Xã Thanh Hòa | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374115 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 27, 21, 16, 14, 13, 12, 8, 6Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Hòa | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374116 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 27, 21, 16, 14, 13, 12, 8, 6Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Hòa | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374117 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 27, 21, 16, 14, 13, 12, 8, 6Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Hòa | Từ Động eo - đến Hưu Ngọ | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374118 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 45, 56, 74, 57, Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Hòa | Cống hố Giang - đến ngã 3 cây dừa | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374119 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 45, 56, 74, 57, Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Hòa | Cống hố Giang - đến ngã 3 cây dừa | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374120 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 45, 56, 74, 57, Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Hòa | Cống hố Giang - đến ngã 3 cây dừa | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
