Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 374081 | Huyện Thanh Chương | Cụm dân cư 3/2 - Thôn 5 (Thửa 213, 214, 226, 225, 224, 251, 223, 222, 217, 177, 311, 218, 221, 255, | Mỏ Đá Yên Sơn cũ - | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374082 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 1, 4, 9, 2, 10, 70, 15Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Hòa | Ngã 3 Thanh Hạnh - đến Dương sỹ | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374083 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 1, 4, 9, 2, 10, 70, 15Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Hòa | Ngã 3 Thanh Hạnh - đến Dương sỹ | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374084 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 1, 4, 9, 2, 10, 70, 15Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Hòa | Ngã 3 Thanh Hạnh - đến Dương sỹ | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374085 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 21, 22, 23, 24.25Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hòa | Ngã 3 Thanh Hạnh - đến Dương sỹ | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374086 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 21, 22, 23, 24.25Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hòa | Ngã 3 Thanh Hạnh - đến Dương sỹ | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374087 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 21, 22, 23, 24.25Tờ bản đồ số 47) - Xã Thanh Hòa | Ngã 3 Thanh Hạnh - đến Dương sỹ | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374088 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 10, 11, 19, 20, 21, 22, 24, 70, 56, 53, 4349, 50, 51, 60, 59, 7 | Ngã 3 Thanh Hạnh - đến Dương sỹ | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374089 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 10, 11, 19, 20, 21, 22, 24, 70, 56, 53, 4349, 50, 51, 60, 59, 7 | Ngã 3 Thanh Hạnh - đến Dương sỹ | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374090 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 10, 11, 19, 20, 21, 22, 24, 70, 56, 53, 4349, 50, 51, 60, 59, 7 | Ngã 3 Thanh Hạnh - đến Dương sỹ | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374091 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 6, 5, 7, 8, 9, 23, 41, 54, 68, 88, 87, Tờ bản đồ số 48) - Xã Th | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374092 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 6, 5, 7, 8, 9, 23, 41, 54, 68, 88, 87, Tờ bản đồ số 48) - Xã Th | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374093 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 6, 5, 7, 8, 9, 23, 41, 54, 68, 88, 87, Tờ bản đồ số 48) - Xã Th | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374094 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 6, 7, 12, 21, 82, 32, 33, 39, 34, 41, 48, 47, 46, 51, 59, 60, 6 | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374095 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 6, 7, 12, 21, 82, 32, 33, 39, 34, 41, 48, 47, 46, 51, 59, 60, 6 | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374096 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 6, 7, 12, 21, 82, 32, 33, 39, 34, 41, 48, 47, 46, 51, 59, 60, 6 | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374097 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 3, 4, 12, 20, 26, 29, 34, 61, 39, 54, 53, 50, 46, 45, 44, 38, 5 | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 374098 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 3, 4, 12, 20, 26, 29, 34, 61, 39, 54, 53, 50, 46, 45, 44, 38, 5 | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 374099 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 3, 4, 12, 20, 26, 29, 34, 61, 39, 54, 53, 50, 46, 45, 44, 38, 5 | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 374100 | Huyện Thanh Chương | Dọc hai bên đường xã - Thôn 12 (Thửa 122, 137, Tờ bản đồ số 15) - Xã Thanh Hòa | Từ cầu khe sắn - đến Giáp Thanh | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
