Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371621 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 10; 12…16; 18; 19; 21; 23; 25…27; 29...34; 37…39; 41…44; 51; 52; | Khối 15 - Khối 16 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371622 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 15, 16 (Thửa 1; 2; 3; 5; 6; 8; 12; 50…54; 56; Tờ bản đồ số 28) - Phường Mai Hùn | Tiền phong | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371623 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 15, 16 (Thửa 1; 2; 3; 5; 6; 8; 12; 50…54; 56; Tờ bản đồ số 28) - Phường Mai Hùn | Tiền phong | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371624 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 15, 16 (Thửa 1; 2; 3; 5; 6; 8; 12; 50…54; 56; Tờ bản đồ số 28) - Phường Mai Hùn | Tiền phong | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371625 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 15 (Thửa 9; 10; 13; 14; 15; 18; 21…24; 25…27; 29…31; 32; 35; 36; 39...41; 42; | Khối 15 - Khối 16 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371626 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 15 (Thửa 9; 10; 13; 14; 15; 18; 21…24; 25…27; 29…31; 32; 35; 36; 39...41; 42; | Khối 15 - Khối 16 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371627 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 15 (Thửa 9; 10; 13; 14; 15; 18; 21…24; 25…27; 29…31; 32; 35; 36; 39...41; 42; | Khối 15 - Khối 16 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371628 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 16 (Thửa 9; 16; 17; 22; 24; 32; 29; 33; 36; 40; 50; 60…65; 76; 77; 80; 81; 86; | Tiền phong | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371629 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 16 (Thửa 9; 16; 17; 22; 24; 32; 29; 33; 36; 40; 50; 60…65; 76; 77; 80; 81; 86; | Tiền phong | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371630 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 16 (Thửa 9; 16; 17; 22; 24; 32; 29; 33; 36; 40; 50; 60…65; 76; 77; 80; 81; 86; | Tiền phong | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371631 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 16 (Thửa 1; 3; 4; 5 ; 6; 7; 11; 12; 14; 18; 20; 21; 25; 26; 28; 34; 35; 41; 4 | Khối 16 - Khối 17 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371632 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 16 (Thửa 1; 3; 4; 5 ; 6; 7; 11; 12; 14; 18; 20; 21; 25; 26; 28; 34; 35; 41; 4 | Khối 16 - Khối 17 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371633 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 16 (Thửa 1; 3; 4; 5 ; 6; 7; 11; 12; 14; 18; 20; 21; 25; 26; 28; 34; 35; 41; 4 | Khối 16 - Khối 17 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371634 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6…10; 11…15; 16…19; Tờ bản đồ số 26) - Phường Mai Hùng | Tiền phong | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371635 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6…10; 11…15; 16…19; Tờ bản đồ số 26) - Phường Mai Hùng | Tiền phong | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371636 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6…10; 11…15; 16…19; Tờ bản đồ số 26) - Phường Mai Hùng | Tiền phong | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371637 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 77…79; 99; 100…103; 106; 110…115; 116...120; 121…125; 126...130; 131…1 | Tiền phong | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371638 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 77…79; 99; 100…103; 106; 110…115; 116...120; 121…125; 126...130; 131…1 | Tiền phong | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371639 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 12 (Thửa 77…79; 99; 100…103; 106; 110…115; 116...120; 121…125; 126...130; 131…1 | Tiền phong | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371640 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên khối - Khối 13 (Thửa 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9; 10; 11; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 2 | Đường nhựa khối 13 đi vực mấu | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
