Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371601 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 3; 4; 5; 6; 12; 14 15; 20; 27; 28; 33; 35; 39; 40; 41; 50; 51; | Ngã ba khối 20 - Khối 12 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371602 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 3; 4; 5; 6; 12; 14 15; 20; 27; 28; 33; 35; 39; 40; 41; 50; 51; | Ngã ba khối 20 - Khối 12 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371603 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên phường xã - Khối 20 (Thửa 3; 4; 5; 6; 12; 14 15; 20; 27; 28; 33; 35; 39; 40; 41; 50; 51; | Ngã ba khối 20 - Khối 12 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371604 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 1; 2; 7...9; 11; 16; 17; 19; 21...25; 29; 30; 36; 37; 43…46; 47; 48; 5 | Tiền phong - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371605 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 1; 2; 7...9; 11; 16; 17; 19; 21...25; 29; 30; 36; 37; 43…46; 47; 48; 5 | Tiền phong - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371606 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 20 (Thửa 1; 2; 7...9; 11; 16; 17; 19; 21...25; 29; 30; 36; 37; 43…46; 47; 48; 5 | Tiền phong - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371607 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên Khối - Khối 20 (Thửa 69…72; 88…90; 92; 93…97; 98; 112…115; 122; 123…125; 127; 140; 141; 1 | Khối 20 - Khối 15 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371608 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên Khối - Khối 20 (Thửa 69…72; 88…90; 92; 93…97; 98; 112…115; 122; 123…125; 127; 140; 141; 1 | Khối 20 - Khối 15 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371609 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên Khối - Khối 20 (Thửa 69…72; 88…90; 92; 93…97; 98; 112…115; 122; 123…125; 127; 140; 141; 1 | Khối 20 - Khối 15 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371610 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 14;15 (Thửa 1…4; 5...7; 11; 13; 16; 17; 27; 28; 31; 41; 101…104; Tờ bản đồ số 3 | Tiền phong | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371611 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 14;15 (Thửa 1…4; 5...7; 11; 13; 16; 17; 27; 28; 31; 41; 101…104; Tờ bản đồ số 3 | Tiền phong | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371612 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 14;15 (Thửa 1…4; 5...7; 11; 13; 16; 17; 27; 28; 31; 41; 101…104; Tờ bản đồ số 3 | Tiền phong | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371613 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 14; 15; 18...20; 21; 22; 24; 25; 26; 29; 32; 33; 35; 38…40; 42; | Tiền phong | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371614 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 14; 15; 18...20; 21; 22; 24; 25; 26; 29; 32; 33; 35; 38…40; 42; | Tiền phong | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371615 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 14; 15; 18...20; 21; 22; 24; 25; 26; 29; 32; 33; 35; 38…40; 42; | Tiền phong | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371616 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 15 (Thửa 1…5; 6; 7; 8; 20; 35; 36; 45…50; 59…62; 64; 65; Tờ bản đồ số 29) - Phư | Tiền phong | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371617 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 15 (Thửa 1…5; 6; 7; 8; 20; 35; 36; 45…50; 59…62; 64; 65; Tờ bản đồ số 29) - Phư | Tiền phong | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371618 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 15 (Thửa 1…5; 6; 7; 8; 20; 35; 36; 45…50; 59…62; 64; 65; Tờ bản đồ số 29) - Phư | Tiền phong | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371619 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 10; 12…16; 18; 19; 21; 23; 25…27; 29...34; 37…39; 41…44; 51; 52; | Khối 15 - Khối 16 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371620 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 15, 16 (Thửa 10; 12…16; 18; 19; 21; 23; 25…27; 29...34; 37…39; 41…44; 51; 52; | Khối 15 - Khối 16 | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
