Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 37141 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Cầu Thông - Đến hết đất Khu di tích 27/7 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất TM-DV |
| 37142 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Cầu Thông - Đến hết đất Khu di tích 27/7 | 5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 37143 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Quốc lộ 37 (đèn xanh, đèn đỏ) - Đến Cầu Thông | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất SX-KD |
| 37144 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Quốc lộ 37 (đèn xanh, đèn đỏ) - Đến Cầu Thông | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 907.200 | - | Đất TM-DV |
| 37145 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Quốc lộ 37 (đèn xanh, đèn đỏ) - Đến Cầu Thông | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.296.000 | - | Đất ở |
| 37146 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 xóm 3 (nhà ông Toán) - Đến ngã ba xóm 2 (nhà ông Y Sấu) | 252.000 | 151.200 | 90.720 | 54.432 | - | Đất SX-KD |
| 37147 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 xóm 3 (nhà ông Toán) - Đến ngã ba xóm 2 (nhà ông Y Sấu) | 252.000 | 151.200 | 90.720 | 54.432 | - | Đất TM-DV |
| 37148 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 xóm 3 (nhà ông Toán) - Đến ngã ba xóm 2 (nhà ông Y Sấu) | 360.000 | 216.000 | 129.600 | 77.760 | - | Đất ở |
| 37149 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 (ngã ba đi xóm 5) - Đến cầu xóm 5 | 252.000 | 151.200 | 90.720 | 54.432 | - | Đất SX-KD |
| 37150 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 (ngã ba đi xóm 5) - Đến cầu xóm 5 | 252.000 | 151.200 | 90.720 | 54.432 | - | Đất TM-DV |
| 37151 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 (ngã ba đi xóm 5) - Đến cầu xóm 5 | 360.000 | 216.000 | 129.600 | 77.760 | - | Đất ở |
| 37152 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 (ngã ba rẽ xóm Chiểm) - Đến ngã ba (nhà ông Nhâm) +100m | 252.000 | 151.200 | 90.720 | 54.432 | - | Đất SX-KD |
| 37153 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 (ngã ba rẽ xóm Chiểm) - Đến ngã ba (nhà ông Nhâm) +100m | 252.000 | 151.200 | 90.720 | 54.432 | - | Đất TM-DV |
| 37154 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 (ngã ba rẽ xóm Chiểm) - Đến ngã ba (nhà ông Nhâm) +100m | 360.000 | 216.000 | 129.600 | 77.760 | - | Đất ở |
| 37155 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 (ngã 3 rẽ xóm 2) - Đến suối xóm 2 | 259.000 | 155.400 | 93.240 | 55.944 | - | Đất SX-KD |
| 37156 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 (ngã 3 rẽ xóm 2) - Đến suối xóm 2 | 259.000 | 155.400 | 93.240 | 55.944 | - | Đất TM-DV |
| 37157 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 (ngã 3 rẽ xóm 2) - Đến suối xóm 2 | 370.000 | 222.000 | 133.200 | 79.920 | - | Đất ở |
| 37158 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 - Đến UBND xã Quân Chu | 224.000 | 134.400 | 80.640 | 48.384 | - | Đất SX-KD |
| 37159 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 - Đến UBND xã Quân Chu | 224.000 | 134.400 | 80.640 | 48.384 | - | Đất TM-DV |
| 37160 | Huyện Đại Từ | TRỤC PHỤ TỈNH LỘ 261 - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Tỉnh lộ 261 - Đến UBND xã Quân Chu | 320.000 | 192.000 | 115.200 | 69.120 | - | Đất ở |
