Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 37121 | Huyện Đại Từ | Từ cầu Đức Long xã Khôi Kỳ đến qua UBND xã Mỹ Yên 200m - TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Trạm điện Na Hồng (đường rẽ vào xóm Làng Lớn) - Đến qua UBND xã Mỹ Yên 200m | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 216.000 | - | Đất ở |
| 37122 | Huyện Đại Từ | Từ cầu Đức Long xã Khôi Kỳ đến qua UBND xã Mỹ Yên 200m - TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ cầu Đức Long xã Khôi Kỳ - Đến Trạm điện Na Hồng (đường rẽ vào xóm Làng Lớn) | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 | - | Đất SX-KD |
| 37123 | Huyện Đại Từ | Từ cầu Đức Long xã Khôi Kỳ đến qua UBND xã Mỹ Yên 200m - TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ cầu Đức Long xã Khôi Kỳ - Đến Trạm điện Na Hồng (đường rẽ vào xóm Làng Lớn) | 980.000 | 588.000 | 352.800 | 211.680 | - | Đất TM-DV |
| 37124 | Huyện Đại Từ | Từ cầu Đức Long xã Khôi Kỳ đến qua UBND xã Mỹ Yên 200m - TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ cầu Đức Long xã Khôi Kỳ - Đến Trạm điện Na Hồng (đường rẽ vào xóm Làng Lớn) | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | - | Đất ở |
| 37125 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ đường rẽ vào UBND xã Khôi Kỳ (đường 1) giáp nhà ông Thủy - Đến cầu Đức Long xã Khôi Kỳ | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất SX-KD |
| 37126 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ đường rẽ vào UBND xã Khôi Kỳ (đường 1) giáp nhà ông Thủy - Đến cầu Đức Long xã Khôi Kỳ | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | - | Đất TM-DV |
| 37127 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ đường rẽ vào UBND xã Khôi Kỳ (đường 1) giáp nhà ông Thủy - Đến cầu Đức Long xã Khôi Kỳ | 1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.200 | - | Đất ở |
| 37128 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ đường rẽ Nhà Văn hóa xóm Hòa Bình - Đến đường rẽ vào UBND xã Khôi Kỳ (đường 1) giáp nhà ông Thủy | 1.540.000 | 924.000 | 554.400 | 332.640 | - | Đất SX-KD |
| 37129 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ đường rẽ Nhà Văn hóa xóm Hòa Bình - Đến đường rẽ vào UBND xã Khôi Kỳ (đường 1) giáp nhà ông Thủy | 1.540.000 | 924.000 | 554.400 | 332.640 | - | Đất TM-DV |
| 37130 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ đường rẽ Nhà Văn hóa xóm Hòa Bình - Đến đường rẽ vào UBND xã Khôi Kỳ (đường 1) giáp nhà ông Thủy | 2.200.000 | 1.320.000 | 792.000 | 475.200 | - | Đất ở |
| 37131 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ giáp đất thị trấn Hùng Sơn - Đến đường rẽ Nhà Văn hóa xóm Hòa Bình, xã Khôi Kỳ | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất SX-KD |
| 37132 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ giáp đất thị trấn Hùng Sơn - Đến đường rẽ Nhà Văn hóa xóm Hòa Bình, xã Khôi Kỳ | 1.750.000 | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | - | Đất TM-DV |
| 37133 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ giáp đất thị trấn Hùng Sơn - Đến đường rẽ Nhà Văn hóa xóm Hòa Bình, xã Khôi Kỳ | 2.500.000 | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 37134 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ đường rẽ xóm Gò - Đến hết đất thị trấn Hùng Sơn | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | - | Đất SX-KD |
| 37135 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ đường rẽ xóm Gò - Đến hết đất thị trấn Hùng Sơn | 2.450.000 | 1.470.000 | 882.000 | 529.200 | - | Đất TM-DV |
| 37136 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ đường rẽ xóm Gò - Đến hết đất thị trấn Hùng Sơn | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất ở |
| 37137 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ hết đất Khu di tích 27/7 - Đến đường rẽ xóm Gò | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.400 | - | Đất SX-KD |
| 37138 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ hết đất Khu di tích 27/7 - Đến đường rẽ xóm Gò | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 680.400 | - | Đất TM-DV |
| 37139 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ hết đất Khu di tích 27/7 - Đến đường rẽ xóm Gò | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 972.000 | - | Đất ở |
| 37140 | Huyện Đại Từ | TỈNH LỘ 263B - TRỤC ĐƯỜNG TỈNH LỘ | Từ Cầu Thông - Đến hết đất Khu di tích 27/7 | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 756.000 | - | Đất SX-KD |
