Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 371561 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 8 (Thửa 120; 130…133; 151…153; 154…156; 158...160; 174...179; 189…191; 192…195; 19 | Bám đường Nhựa QL 1A | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371562 | Thị xã Hoàng Mai | Từ QL 1A đi khối 20 - Khối 10, 20 (Thửa 4; 5; 6; 8; 21 Tờ bản đồ số 36) - Phường Mai Hùng | QL1A - Đền Bạch Y đại Vương | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371563 | Thị xã Hoàng Mai | Từ QL 1A đi khối 20 - Khối 10, 20 (Thửa 4; 5; 6; 8; 21 Tờ bản đồ số 36) - Phường Mai Hùng | QL1A - Đền Bạch Y đại Vương | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371564 | Thị xã Hoàng Mai | Từ QL 1A đi khối 20 - Khối 10, 20 (Thửa 4; 5; 6; 8; 21 Tờ bản đồ số 36) - Phường Mai Hùng | QL1A - Đền Bạch Y đại Vương | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371565 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 10 (Thửa 22…25; 26…31; 44…48; 49..51; 53; 63; 64...67; 77...81; 82; 91…96; 100…103 | Toàn thắng | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371566 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 10 (Thửa 22…25; 26…31; 44…48; 49..51; 53; 63; 64...67; 77...81; 82; 91…96; 100…103 | Toàn thắng | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371567 | Thị xã Hoàng Mai | Quốc lộ 1A - Khối 10 (Thửa 22…25; 26…31; 44…48; 49..51; 53; 63; 64...67; 77...81; 82; 91…96; 100…103 | Toàn thắng | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371568 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 8, 9 (Thửa 1..5; 6…9; 10…15; 16; 17; 19; 20…22; 25; 26; 30; 31; 37..40; 42; 43; | Khối 8 - Khối 9 | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371569 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 8, 9 (Thửa 1..5; 6…9; 10…15; 16; 17; 19; 20…22; 25; 26; 30; 31; 37..40; 42; 43; | Khối 8 - Khối 9 | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371570 | Thị xã Hoàng Mai | Đường liên hộ - Khối 8, 9 (Thửa 1..5; 6…9; 10…15; 16; 17; 19; 20…22; 25; 26; 30; 31; 37..40; 42; 43; | Khối 8 - Khối 9 | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371571 | Thị xã Hoàng Mai | QL 1A đi trường cấp 1, 2 - Khối 8, 9 (Thửa 21; 27; 29; 33; 34; 39; 41; 45…48; 59; 69…75; 78; 83...87 | Khối 8 - Khối 9 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371572 | Thị xã Hoàng Mai | QL 1A đi trường cấp 1, 2 - Khối 8, 9 (Thửa 21; 27; 29; 33; 34; 39; 41; 45…48; 59; 69…75; 78; 83...87 | Khối 8 - Khối 9 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371573 | Thị xã Hoàng Mai | QL 1A đi trường cấp 1, 2 - Khối 8, 9 (Thửa 21; 27; 29; 33; 34; 39; 41; 45…48; 59; 69…75; 78; 83...87 | Khối 8 - Khối 9 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371574 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 11 (Thửa 1; 3; 4; 5…8; 9; 11; 14; 19; 24…26; 27…30; 31...33; 34; 35…38; 41; 89; | Toàn thắng | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371575 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 11 (Thửa 1; 3; 4; 5…8; 9; 11; 14; 19; 24…26; 27…30; 31...33; 34; 35…38; 41; 89; | Toàn thắng | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371576 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 11 (Thửa 1; 3; 4; 5…8; 9; 11; 14; 19; 24…26; 27…30; 31...33; 34; 35…38; 41; 89; | Toàn thắng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371577 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 10 (Thửa 1…5; 6..10; 11…15; 16…20; 21…25; 26…28; 29...34; 35…39; 40…43; 55; 57; | Toàn thắng | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 371578 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 10 (Thửa 1…5; 6..10; 11…15; 16…20; 21…25; 26…28; 29...34; 35…39; 40…43; 55; 57; | Toàn thắng | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 371579 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Hộ - Khối 10 (Thửa 1…5; 6..10; 11…15; 16…20; 21…25; 26…28; 29...34; 35…39; 40…43; 55; 57; | Toàn thắng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 371580 | Thị xã Hoàng Mai | Đường Liên Khối - Khối 10, 11 (Thửa 45; 46; 47…53; 133…140; 157; 145…147; 148; 149; 151; 152; 153; T | Khối 10 - Khối 11 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
